Quốc gia
Thành lập
1966
Sân nhà
Kết quả gần nhất
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
14 Th5 2022
- 8:30 pm
Union Berlin
3 2
VfL BOCHUM
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
7 Th5 2022
- 8:30 pm
SC Freiburg
1 4
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
30 Th4 2022
- 1:30 am
Union Berlin
1 1
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
23 Th4 2022
- 8:30 pm
RB Leipzig
1 2
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
17 Th4 2022
- 10:30 pm
Union Berlin
2 0
Eintracht Frankfurt
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
9 Th4 2022
- 11:30 pm
Hertha Berlin
1 4
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
2 Th4 2022
- 1:30 am
Union Berlin
1 0
FC Koln
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
20 Th3 2022
- 12:30 am
Bayern Munich
4 0
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
12 Th3 2022
- 9:30 pm
Union Berlin
1 1
VfB Stuttgart
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
5 Th3 2022
- 9:30 pm
VfL Wolfsburg
1 0
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
26 Th2 2022
- 9:30 pm
Union Berlin
3 1
FSV Mainz 05
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
19 Th2 2022
- 9:30 pm
Arminia Bielefeld
1 0
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
13 Th2 2022
- 9:30 pm
Union Berlin
0 3
Borussia Dortmund
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
5 Th2 2022
- 9:30 pm
FC Augsburg
2 0
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
22 Th1 2022
- 9:30 pm
Borussia Monchengladbach
1 2
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
15 Th1 2022
- 9:30 pm
Union Berlin
2 1
1899 Hoffenheim
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
8 Th1 2022
- 9:30 pm
Bayer Leverkusen
2 2
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
18 Th12 2021
- 9:30 pm
VfL BOCHUM
0 1
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
16 Th12 2021
- 2:30 am
Union Berlin
0 0
SC Freiburg
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
12 Th12 2021
- 9:30 pm
SpVgg Greuther Furth
1 0
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
4 Th12 2021
- 2:30 am
Union Berlin
2 1
RB Leipzig
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
28 Th11 2021
- 9:30 pm
Eintracht Frankfurt
2 1
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
21 Th11 2021
- 12:30 am
Union Berlin
2 0
Hertha Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
7 Th11 2021
- 11:30 pm
FC Koln
2 2
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
30 Th10 2021
- 8:30 pm
Union Berlin
2 5
Bayern Munich
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
24 Th10 2021
- 10:30 pm
VfB Stuttgart
1 1
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
16 Th10 2021
- 8:30 pm
Union Berlin
2 0
VfL Wolfsburg
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
3 Th10 2021
- 8:30 pm
FSV Mainz 05
1 2
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
25 Th9 2021
- 8:30 pm
Union Berlin
1 0
Arminia Bielefeld
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
19 Th9 2021
- 10:30 pm
Borussia Dortmund
4 2
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
11 Th9 2021
- 8:30 pm
Union Berlin
0 0
FC Augsburg
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
29 Th8 2021
- 8:30 pm
Union Berlin
2 1
Borussia Monchengladbach
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
22 Th8 2021
- 8:30 pm
1899 Hoffenheim
2 2
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
14 Th8 2021
- 8:30 pm
Union Berlin
1 1
Bayer Leverkusen
Lịch thi đấu cả mùa
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 17 17 34
Thắng 10 6 16
Hòa 5 4 9
Thua 2 7 9
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 1.5 25 1.5 25 1.5 50
Goals Conceded 1 17 1.6 27 1.3 44
Thẻ vàng 1.8 30 1.8 30 1.8 60
Thẻ đỏ 0 0.1 1 0 1
Sạch lưới 0.4 7 0.1 1 0.2 8
Phạt góc 3.2 55 4.5 77 3.9 132
Phạm lỗi 12.6 215 11.4 193 12 408
Việt vị 1.9 33 1.7 29 1.8 62
Sút 11.5 195 11.9 202 11.7 397
Cơ hội 4.2 72 4.6 79 4.4 151
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
A. Luthe
A.Luthe
Tuổi:
35
35
J. Jensen
J.Jensen
Tuổi:
28
28
F. Rønnow
F.Rønnow
Tuổi:
29
29
N. Petzsch
N.Petzsch
Tuổi:
17
17
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Bruns
M.Bruns
Tuổi:
18
18
P. Jaeckel
P.Jaeckel
Tuổi:
23
23
R. van Drongelen
23
J. Ryerson
J.Ryerson
Tuổi:
24
24
B. Oczipka
B.Oczipka
Tuổi:
33
33
N. Gießelmann
N.Gießelmann
Tuổi:
30
30
T. Baumgartl
T.Baumgartl
Tuổi:
26
26
T. Puchacz
T.Puchacz
Tuổi:
23
23
C. Trimmel
C.Trimmel
Tuổi:
35
35
R. Knoche
R.Knoche
Tuổi:
29
29
M. Friedrich
M.Friedrich
Tuổi:
26
26
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
R. Andrich
R.Andrich
Tuổi:
27
27
L. Öztunali
L.Öztunali
Tuổi:
26
26
R. Khedira
R.Khedira
Tuổi:
28
28
P. Wszołek
P.Wszołek
Tuổi:
30
30
K. Endo
K.Endo
Tuổi:
24
24
G. Prömel
G.Prömel
Tuổi:
27
27
G. Haraguchi
G.Haraguchi
Tuổi:
31
31
L. Dehl
L.Dehl
Tuổi:
20
20
K. Möhwald
K.Möhwald
Tuổi:
28
28
F. Schneider
F.Schneider
Tuổi:
19
19
S. Griesbeck
S.Griesbeck
Tuổi:
31
31
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
L. Dajaku
L.Dajaku
Tuổi:
21
21
M. Ingvartsen
M.Ingvartsen
Tuổi:
26
26
A. Voglsammer
A.Voglsammer
Tuổi:
30
30
M. Kruse
M.Kruse
Tuổi:
34
34
A. Ujah
A.Ujah
Tuổi:
31
31
T. Awoniyi
T.Awoniyi
Tuổi:
24
24
K. Behrens
K.Behrens
Tuổi:
31
31
S. Becker
S.Becker
Tuổi:
27
27
C. Teuchert
C.Teuchert
Tuổi:
25
25
S. Abdullahi
S.Abdullahi
Tuổi:
25
25

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P