Quốc gia
Thành lập
1903
Sân nhà
Kết quả gần nhất
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
14 Th5 2022
- 8:30 pm
FC Augsburg
2 1
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
7 Th5 2022
- 8:30 pm
SpVgg Greuther Furth
1 3
Borussia Dortmund
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
30 Th4 2022
- 1:30 am
Union Berlin
1 1
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
23 Th4 2022
- 8:30 pm
SpVgg Greuther Furth
1 4
Bayer Leverkusen
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
17 Th4 2022
- 10:30 pm
1899 Hoffenheim
0 0
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
9 Th4 2022
- 8:30 pm
SpVgg Greuther Furth
0 2
Borussia Monchengladbach
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
2 Th4 2022
- 8:30 pm
Eintracht Frankfurt
0 0
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
19 Th3 2022
- 9:30 pm
SpVgg Greuther Furth
0 0
SC Freiburg
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
14 Th3 2022
- 1:30 am
SpVgg Greuther Furth
1 6
RB Leipzig
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
5 Th3 2022
- 9:30 pm
VfL BOCHUM
2 1
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
26 Th2 2022
- 9:30 pm
SpVgg Greuther Furth
1 1
FC Koln
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
20 Th2 2022
- 9:30 pm
Bayern Munich
4 1
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
12 Th2 2022
- 9:30 pm
SpVgg Greuther Furth
2 1
Hertha Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
6 Th2 2022
- 11:30 pm
VfL Wolfsburg
4 1
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
22 Th1 2022
- 9:30 pm
SpVgg Greuther Furth
2 1
FSV Mainz 05
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
16 Th1 2022
- 11:30 pm
Arminia Bielefeld
2 2
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
8 Th1 2022
- 9:30 pm
SpVgg Greuther Furth
0 0
VfB Stuttgart
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
18 Th12 2021
- 9:30 pm
SpVgg Greuther Furth
0 0
FC Augsburg
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
16 Th12 2021
- 2:30 am
Borussia Dortmund
3 0
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
12 Th12 2021
- 9:30 pm
SpVgg Greuther Furth
1 0
Union Berlin
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
4 Th12 2021
- 9:30 pm
Bayer Leverkusen
7 1
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
27 Th11 2021
- 9:30 pm
SpVgg Greuther Furth
3 6
1899 Hoffenheim
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
20 Th11 2021
- 9:30 pm
Borussia Monchengladbach
4 0
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
8 Th11 2021
- 1:30 am
SpVgg Greuther Furth
1 2
Eintracht Frankfurt
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
30 Th10 2021
- 8:30 pm
SC Freiburg
3 1
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
23 Th10 2021
- 8:30 pm
RB Leipzig
4 1
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
16 Th10 2021
- 8:30 pm
SpVgg Greuther Furth
0 1
VfL BOCHUM
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
2 Th10 2021
- 1:30 am
FC Koln
3 1
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
25 Th9 2021
- 1:30 am
SpVgg Greuther Furth
1 3
Bayern Munich
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
18 Th9 2021
- 1:30 am
Hertha Berlin
2 1
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
11 Th9 2021
- 8:30 pm
SpVgg Greuther Furth
0 2
VfL Wolfsburg
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
28 Th8 2021
- 8:30 pm
FSV Mainz 05
3 0
SpVgg Greuther Furth
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
21 Th8 2021
- 8:30 pm
SpVgg Greuther Furth
1 1
Arminia Bielefeld
VĐQG Đức Bundesliga 2021-2022
14 Th8 2021
- 8:30 pm
VfB Stuttgart
5 1
SpVgg Greuther Furth
Lịch thi đấu cả mùa
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 17 17 34
Thắng 3 0 3
Hòa 5 4 9
Thua 9 13 22
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 0.9 15 0.8 13 0.8 28
Goals Conceded 1.9 33 2.9 49 2.4 82
Thẻ vàng 1.7 29 1.8 30 1.7 59
Thẻ đỏ 0 0 0
Sạch lưới 0.2 4 0.1 2 0.2 6
Phạt góc 4.2 71 3.6 62 3.9 133
Phạm lỗi 12.1 206 12.6 215 12.4 421
Việt vị 1.9 33 2.1 35 2 68
Sút 10.5 178 7.5 127 9 305
Cơ hội 3.5 59 2.7 46 3.1 105
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
M. Funk
M.Funk
Tuổi:
26
26
S. Burchert
S.Burchert
Tuổi:
32
32
L. Schulz
L.Schulz
Tuổi:
19
19
L. Schaffran
L.Schaffran
Tuổi:
23
23
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Bauer
M.Bauer
Tuổi:
22
22
J. Hoogma
J.Hoogma
Tuổi:
23
23
J. Willems
J.Willems
Tuổi:
28
28
M. Meyerhöfer
M.Meyerhöfer
Tuổi:
26
26
N. Viergever
N.Viergever
Tuổi:
32
32
G. Itter
G.Itter
Tuổi:
23
23
A. Barry
A.Barry
Tuổi:
22
22
M. Šubarić
M.Šubarić
Tuổi:
22
22
S. Asta
S.Asta
Tuổi:
21
21
E. Kratzer
E.Kratzer
Tuổi:
22
22
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Ćavar
M.Ćavar
Tuổi:
24
24
A. Stach
A.Stach
Tuổi:
23
23
A. Fein
A.Fein
Tuổi:
23
23
N. Seufert
N.Seufert
Tuổi:
25
25
M. Christiansen
M.Christiansen
Tuổi:
25
25
H. Sarpei
H.Sarpei
Tuổi:
23
23
T. Tillman
T.Tillman
Tuổi:
23
23
S. Griesbeck
S.Griesbeck
Tuổi:
31
31
G. Jung
G.Jung
Tuổi:
27
27
J. Green
J.Green
Tuổi:
26
26
J. Leweling
J.Leweling
Tuổi:
21
21
J. Dudziak
J.Dudziak
Tuổi:
26
26
P. Seguin
P.Seguin
Tuổi:
27
27
M. Torlak
M.Torlak
Tuổi:
19
19
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
R. Kehr
R.Kehr
Tuổi:
22
22
E. Berggreen
E.Berggreen
Tuổi:
29
29
B. Hrgota
B.Hrgota
Tuổi:
29
29
D. Abiama
D.Abiama
Tuổi:
23
23
H. Nielsen
H.Nielsen
Tuổi:
28
28
J. Ngankam
J.Ngankam
Tuổi:
21
21
C. Itten
C.Itten
Tuổi:
25
25

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P