Quốc gia
Thành lập
1901
Sân nhà
Kết quả gần nhất
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
22 Th5 2022
- 2:00 am
Lille
2 2
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
15 Th5 2022
- 2:00 am
Rennes
2 0
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
12 Th5 2022
- 2:00 am
Nantes
2 1
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
1 Th5 2022
- 2:00 am
Rennes
2 0
Saint Etienne
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
24 Th4 2022
- 6:00 pm
Rennes
5 0
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
21 Th4 2022
- 2:00 am
Strasbourg
2 1
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
16 Th4 2022
- 2:00 am
Rennes
2 3
Monaco
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
9 Th4 2022
- 10:00 pm
Reims
2 3
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
2 Th4 2022
- 10:00 pm
Nice
1 1
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
20 Th3 2022
- 9:00 pm
Rennes
6 1
Metz
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
13 Th3 2022
- 11:05 pm
Lyon
2 4
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
6 Th3 2022
- 9:00 pm
Rennes
2 0
Angers
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
26 Th2 2022
- 3:00 am
Montpellier
2 4
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
20 Th2 2022
- 9:00 pm
Rennes
4 1
Estac Troyes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
12 Th2 2022
- 3:00 am
Paris Saint Germain
1 0
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
6 Th2 2022
- 11:00 pm
Rennes
2 0
Stade Brestois 29
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
23 Th1 2022
- 9:00 pm
Clermont Foot
2 1
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
16 Th1 2022
- 7:00 pm
Rennes
6 0
Bordeaux
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
9 Th1 2022
- 3:00 am
Lens
1 0
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
23 Th12 2021
- 3:00 am
Monaco
2 1
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
12 Th12 2021
- 9:00 pm
Rennes
1 2
Nice
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
5 Th12 2021
- 7:00 pm
Saint Etienne
0 5
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
2 Th12 2021
- 3:00 am
Rennes
1 2
Lille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
28 Th11 2021
- 9:00 pm
Lorient
0 2
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
21 Th11 2021
- 3:00 am
Rennes
2 0
Montpellier
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
8 Th11 2021
- 2:45 am
Rennes
4 1
Lyon
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
31 Th10 2021
- 9:00 pm
Estac Troyes
2 2
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
24 Th10 2021
- 8:00 pm
Rennes
1 0
Strasbourg
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
17 Th10 2021
- 8:00 pm
Metz
0 3
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
3 Th10 2021
- 6:00 pm
Rennes
2 0
Paris Saint Germain
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
26 Th9 2021
- 6:00 pm
Bordeaux
1 1
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
23 Th9 2021
- 12:00 am
Rennes
6 0
Clermont Foot
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
19 Th9 2021
- 10:00 pm
Marseille
2 0
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
12 Th9 2021
- 8:00 pm
Rennes
0 2
Reims
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
29 Th8 2021
- 8:00 pm
Angers
2 0
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
22 Th8 2021
- 10:00 pm
Rennes
1 0
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
15 Th8 2021
- 8:00 pm
Stade Brestois 29
1 1
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
8 Th8 2021
- 6:00 pm
Rennes
1 1
Lens
Lịch thi đấu cả mùa
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 19 19 38
Thắng 14 6 20
Hòa 1 5 6
Thua 4 8 12
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 2.6 50 1.7 32 2.2 82
Goals Conceded 0.7 13 1.4 27 1.1 40
Thẻ vàng 1.1 21 1.6 31 1.4 52
Thẻ đỏ 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Sạch lưới 0.6 11 0.2 3 0.4 14
Phạt góc 6.2 118 5.4 103 5.8 221
Phạm lỗi 11 209 11.7 222 11.3 431
Việt vị 1.4 27 1.5 29 1.5 56
Sút 16.2 307 12.8 243 14.5 550
Cơ hội 5.8 110 4.8 92 5.3 202
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
R. Salin
R.Salin
Tuổi:
37
37
A. Gomis
A.Gomis
Tuổi:
28
28
P. Bonet
P.Bonet
Tuổi:
19
19
D. Alemdar
D.Alemdar
Tuổi:
19
19
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
N. Diallo
N.Diallo
Tuổi:
26
26
B. Soppy
B.Soppy
Tuổi:
20
20
G. Nyamsi
G.Nyamsi
Tuổi:
25
25
A. Truffert
A.Truffert
Tuổi:
20
20
L. Badé
L.Badé
Tuổi:
22
22
N. Aguerd
N.Aguerd
Tuổi:
26
26
L. Assignon
L.Assignon
Tuổi:
22
22
W. Omari
W.Omari
Tuổi:
22
22
B. Meling
B.Meling
Tuổi:
27
27
H. Traoré
H.Traoré
Tuổi:
30
30
J. Gelin
J.Gelin
Tuổi:
25
25
F. Maouassa
F.Maouassa
Tuổi:
23
23
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
C. Grenier
C.Grenier
Tuổi:
31
31
J. Lea Siliki
J.Lea Siliki
Tuổi:
26
26
B. Santamaría
B.Santamaría
Tuổi:
27
27
K. Sulemana
K.Sulemana
Tuổi:
20
20
B. Bourigeaud
B.Bourigeaud
Tuổi:
28
28
A. Diouf
A.Diouf
Tuổi:
19
19
F. Tait
F.Tait
Tuổi:
29
29
L. Majer
L.Majer
Tuổi:
24
24
L. Ugochukwu
L.Ugochukwu
Tuổi:
18
18
J. Martin
J.Martin
Tuổi:
32
32
E. Camavinga
E.Camavinga
Tuổi:
19
19
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
M. Terrier
M.Terrier
Tuổi:
25
25
S. Guirassy
S.Guirassy
Tuổi:
26
26
J. Doku
J.Doku
Tuổi:
20
20
L. Tchaouna
L.Tchaouna
Tuổi:
18
18
M. Abline
M.Abline
Tuổi:
19
19
G. Laborde
G.Laborde
Tuổi:
28
28
M. Tel
M.Tel
Tuổi:
17
17
M. Güçlü
M.Güçlü
Tuổi:
23
23
M. Niang
M.Niang
Tuổi:
27
27
R. Del Castillo
R.Del Castillo
Tuổi:
26
26

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P