Quốc gia
Thành lập
1902
Sân nhà
Kết quả gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th5 2022
- 8:00 pm
Wolves
1 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th5 2022
- 1:45 am
Leicester
3 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
8 Th5 2022
- 8:00 pm
Norwich
0 4
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th4 2022
- 9:00 pm
Aston Villa
2 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th4 2022
- 9:00 pm
Norwich
0 3
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th4 2022
- 9:00 pm
Manchester United
3 2
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
10 Th4 2022
- 8:00 pm
Norwich
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th4 2022
- 9:00 pm
Brighton
0 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
13 Th3 2022
- 9:00 pm
Leeds
2 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th3 2022
- 2:30 am
Norwich
1 3
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
5 Th3 2022
- 10:00 pm
Norwich
1 3
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
26 Th2 2022
- 3:00 am
Southampton
2 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th2 2022
- 10:00 pm
Liverpool
3 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
13 Th2 2022
- 12:30 am
Norwich
0 4
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
10 Th2 2022
- 2:45 am
Norwich
1 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th1 2022
- 3:00 am
Watford
0 3
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th1 2022
- 10:00 pm
Norwich
2 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
13 Th1 2022
- 2:45 am
West Ham
2 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th12 2021
- 10:00 pm
Crystal Palace
3 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
26 Th12 2021
- 10:00 pm
Norwich
0 5
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th12 2021
- 2:45 am
Norwich
0 2
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th12 2021
- 12:30 am
Norwich
0 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
5 Th12 2021
- 9:00 pm
Tottenham
3 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
1 Th12 2021
- 2:30 am
Newcastle
1 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
27 Th11 2021
- 10:00 pm
Norwich
0 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th11 2021
- 10:00 pm
Norwich
2 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
6 Th11 2021
- 10:00 pm
Brentford
1 2
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
31 Th10 2021
- 9:00 pm
Norwich
1 2
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th10 2021
- 6:30 pm
Chelsea
7 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th10 2021
- 9:00 pm
Norwich
0 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th10 2021
- 9:00 pm
Burnley
0 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
25 Th9 2021
- 9:00 pm
Everton
2 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
18 Th9 2021
- 9:00 pm
Norwich
1 3
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th9 2021
- 9:00 pm
Arsenal
1 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th8 2021
- 9:00 pm
Norwich
1 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
21 Th8 2021
- 9:00 pm
Manchester City
5 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
14 Th8 2021
- 11:30 pm
Norwich
0 3
Liverpool
Lịch thi đấu cả mùa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th5 2022
- 10:00 pm
Norwich
- -
Tottenham
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 18 19 37
Thắng 3 2 5
Hòa 3 4 7
Thua 12 13 25
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 0.7 12 0.6 11 0.6 23
Goals Conceded 2.1 38 2.2 41 2.1 79
Thẻ vàng 1.4 26 1.5 28 1.5 54
Thẻ đỏ 0 0.1 1 0 1
Sạch lưới 0.2 3 0.2 3 0.2 6
Phạt góc 5.4 97 3.3 62 4.3 159
Phạm lỗi 9.5 171 8.7 165 9.1 336
Việt vị 1.3 24 1.5 29 1.4 53
Sút 10.7 193 8.7 165 9.7 358
Cơ hội 3.5 63 2.3 44 2.9 107
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
T. Krul
T.Krul
Tuổi:
34
34
A. Gunn
A.Gunn
Tuổi:
26
26
M. McGovern
M.McGovern
Tuổi:
37
37
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
R. Bushiri
R.Bushiri
Tuổi:
22
22
M. Aarons
M.Aarons
Tuổi:
22
22
S. Byram
S.Byram
Tuổi:
28
28
B. Gibson
B.Gibson
Tuổi:
29
29
G. Hanley
G.Hanley
Tuổi:
30
30
C. Zimmermann
C.Zimmermann
Tuổi:
29
29
O. Kabak
O.Kabak
Tuổi:
22
22
B. Williams
B.Williams
Tuổi:
21
21
B. Mumba
B.Mumba
Tuổi:
20
20
D. Giannoulis
D.Giannoulis
Tuổi:
26
26
A. Omobamidele
A.Omobamidele
Tuổi:
19
19
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
O. Hernández
O.Hernández
Tuổi:
29
29
L. Rupp
L.Rupp
Tuổi:
31
31
B. Gilmour
B.Gilmour
Tuổi:
20
20
K. Dowell
K.Dowell
Tuổi:
24
24
P. Płacheta
P.Płacheta
Tuổi:
24
24
T. Cantwell
T.Cantwell
Tuổi:
24
24
M. Normann
M.Normann
Tuổi:
25
25
M. Rashica
M.Rashica
Tuổi:
25
25
J. Sørensen
J.Sørensen
Tuổi:
24
24
P. Lees Melou
P.Lees Melou
Tuổi:
28
28
K. McLean
K.McLean
Tuổi:
30
30
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
J. Hugill
J.Hugill
Tuổi:
29
29
C. Tzolis
C.Tzolis
Tuổi:
20
20
T. Pukki
T.Pukki
Tuổi:
32
32
J. Sargent
J.Sargent
Tuổi:
22
22
A. Idah
A.Idah
Tuổi:
21
21

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P