Quốc gia
Thành lập
1943
Sân nhà
Kết quả gần nhất
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
22 Th5 2022
- 2:00 am
Nantes
1 1
Saint Etienne
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
15 Th5 2022
- 2:00 am
Lyon
3 2
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
12 Th5 2022
- 2:00 am
Nantes
2 1
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
30 Th4 2022
- 10:00 pm
Lens
2 2
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
24 Th4 2022
- 8:00 pm
Nantes
5 3
Bordeaux
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
21 Th4 2022
- 2:00 am
Marseille
3 2
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
17 Th4 2022
- 8:00 pm
Nantes
1 1
Angers
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
10 Th4 2022
- 8:00 pm
Stade Brestois 29
1 1
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
3 Th4 2022
- 8:00 pm
Clermont Foot
2 3
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
20 Th3 2022
- 3:00 am
Nantes
0 1
Lille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
13 Th3 2022
- 3:00 am
Estac Troyes
1 0
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
6 Th3 2022
- 9:00 pm
Nantes
2 0
Montpellier
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
27 Th2 2022
- 9:00 pm
Metz
0 0
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
20 Th2 2022
- 3:00 am
Nantes
3 1
Paris Saint Germain
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
13 Th2 2022
- 9:00 pm
Nantes
1 0
Reims
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
6 Th2 2022
- 9:00 pm
Strasbourg
1 0
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
23 Th1 2022
- 9:00 pm
Nantes
4 2
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
15 Th1 2022
- 3:00 am
Nice
2 1
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
9 Th1 2022
- 11:00 pm
Nantes
0 0
Monaco
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
23 Th12 2021
- 3:00 am
Saint Etienne
0 1
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
11 Th12 2021
- 3:00 am
Nantes
3 2
Lens
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
5 Th12 2021
- 9:00 pm
Lorient
0 1
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
2 Th12 2021
- 3:00 am
Nantes
0 1
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
27 Th11 2021
- 11:00 pm
Lille
1 1
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
20 Th11 2021
- 11:00 pm
Paris Saint Germain
3 1
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
7 Th11 2021
- 9:00 pm
Nantes
2 2
Strasbourg
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
31 Th10 2021
- 9:00 pm
Montpellier
2 0
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
23 Th10 2021
- 10:00 pm
Nantes
2 1
Clermont Foot
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
17 Th10 2021
- 8:00 pm
Bordeaux
1 1
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
3 Th10 2021
- 8:00 pm
Nantes
2 0
Estac Troyes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
26 Th9 2021
- 8:00 pm
Reims
3 1
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
23 Th9 2021
- 12:00 am
Nantes
3 1
Stade Brestois 29
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
19 Th9 2021
- 8:00 pm
Angers
1 4
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
12 Th9 2021
- 10:00 pm
Nantes
0 2
Nice
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
28 Th8 2021
- 2:00 am
Nantes
0 1
Lyon
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
22 Th8 2021
- 10:00 pm
Rennes
1 0
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
15 Th8 2021
- 8:00 pm
Nantes
2 0
Metz
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
7 Th8 2021
- 2:00 am
Monaco
1 1
Nantes
Lịch thi đấu cả mùa
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 19 19 38
Thắng 11 4 15
Hòa 4 6 10
Thua 4 9 13
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 1.7 33 1.2 22 1.4 55
Goals Conceded 1.1 20 1.5 28 1.3 48
Thẻ vàng 1.9 37 2.2 41 2.1 78
Thẻ đỏ 0.1 2 0.1 2 0.1 4
Sạch lưới 0.3 5 0.2 3 0.2 8
Phạt góc 5.9 113 4.4 83 5.2 196
Phạm lỗi 12.8 244 13.5 256 13.2 500
Việt vị 1.3 24 1.6 30 1.4 54
Sút 13 247 9.4 178 11.2 425
Cơ hội 5.1 96 3.2 61 4.1 157
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
L. Bonelli
L.Bonelli
Tuổi:
19
19
C. Jan
C.Jan
Tuổi:
23
23
A. Lafont
A.Lafont
Tuổi:
23
23
R. Descamps
R.Descamps
Tuổi:
26
26
D. Petrić
D.Petrić
Tuổi:
34
34
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
A. Walongwa
A.Walongwa
Tuổi:
28
28
Fábio
Fábio
Tuổi:
31
31
N. Pallois
N.Pallois
Tuổi:
34
34
D. Appiah
D.Appiah
Tuổi:
30
30
M. Wagué
M.Wagué
Tuổi:
31
31
C. Traoré
C.Traoré
Tuổi:
30
30
J. Castelletto
J.Castelletto
Tuổi:
27
27
S. Corchia
S.Corchia
Tuổi:
31
31
A. Sylla
A.Sylla
Tuổi:
22
22
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Santiago Eneme
SantiagoEneme
Tuổi:
21
21
A. Touré
A.Touré
Tuổi:
28
28
Andrei Girotto
AndreiGirotto
Tuổi:
30
30
Chirivella
Chirivella
Tuổi:
25
25
R. Pereira de Sa
25
W. Cyprien
W.Cyprien
Tuổi:
27
27
L. Blas
L.Blas
Tuổi:
24
24
A. Limbombe
A.Limbombe
Tuổi:
27
27
S. Moutoussamy
S.Moutoussamy
Tuổi:
25
25
Y. M'Bemba
Y.M'Bemba
Tuổi:
20
20
G. Manvelyan
G.Manvelyan
Tuổi:
20
20
I. Louza
I.Louza
Tuổi:
23
23
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
B. Ndilu
B.Ndilu
Tuổi:
21
21
K. Bamba
K.Bamba
Tuổi:
28
28
K. Coulibaly
K.Coulibaly
Tuổi:
30
30
M. Coco
M.Coco
Tuổi:
26
26
W. Geubbels
W.Geubbels
Tuổi:
20
20
J. Augustin
J.Augustin
Tuổi:
25
25
R. Kolo Muani
R.Kolo Muani
Tuổi:
23
23
O. Bukari
O.Bukari
Tuổi:
23
23
M. Simon
M.Simon
Tuổi:
26
26
R. Emond
R.Emond
Tuổi:
30
30
Q. Merlin
Q.Merlin
Tuổi:
20
20

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P