Quốc gia
Thành lập
1899
Sân nhà
Kết quả gần nhất
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
22 Th5 2022
- 2:00 am
Marseille
4 0
Strasbourg
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
15 Th5 2022
- 2:00 am
Rennes
2 0
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
8 Th5 2022
- 10:05 pm
Lorient
0 3
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
2 Th5 2022
- 1:45 am
Marseille
0 3
Lyon
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
25 Th4 2022
- 1:45 am
Reims
0 1
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
21 Th4 2022
- 2:00 am
Marseille
3 2
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
18 Th4 2022
- 1:45 am
Paris Saint Germain
2 1
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
11 Th4 2022
- 2:00 am
Marseille
2 0
Montpellier
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
3 Th4 2022
- 8:00 pm
Saint Etienne
2 4
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
21 Th3 2022
- 2:45 am
Marseille
2 1
Nice
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
14 Th3 2022
- 2:45 am
Stade Brestois 29
1 4
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
7 Th3 2022
- 2:45 am
Marseille
0 1
Monaco
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
27 Th2 2022
- 11:05 pm
Estac Troyes
1 1
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
21 Th2 2022
- 2:45 am
Marseille
0 2
Clermont Foot
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
14 Th2 2022
- 2:45 am
Metz
1 2
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
5 Th2 2022
- 3:00 am
Marseille
5 2
Angers
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
2 Th2 2022
- 3:00 am
Lyon
2 1
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
23 Th1 2022
- 3:00 am
Lens
0 2
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
17 Th1 2022
- 2:45 am
Marseille
1 1
Lille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
8 Th1 2022
- 3:00 am
Bordeaux
0 1
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
23 Th12 2021
- 3:00 am
Marseille
1 1
Reims
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
12 Th12 2021
- 11:00 pm
Strasbourg
0 2
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
4 Th12 2021
- 11:00 pm
Marseille
1 2
Stade Brestois 29
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
2 Th12 2021
- 3:00 am
Nantes
0 1
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
29 Th11 2021
- 2:45 am
Marseille
1 0
Estac Troyes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
7 Th11 2021
- 7:00 pm
Marseille
0 0
Metz
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
1 Th11 2021
- 2:45 am
Clermont Foot
0 1
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
28 Th10 2021
- 2:00 am
Nice
1 1
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
25 Th10 2021
- 1:45 am
Marseille
0 0
Paris Saint Germain
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
18 Th10 2021
- 1:45 am
Marseille
4 1
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
3 Th10 2021
- 10:00 pm
Lille
2 0
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
27 Th9 2021
- 1:45 am
Marseille
2 3
Lens
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
23 Th9 2021
- 2:00 am
Angers
0 0
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
19 Th9 2021
- 10:00 pm
Marseille
2 0
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
12 Th9 2021
- 2:00 am
Monaco
0 2
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
29 Th8 2021
- 2:00 am
Marseille
3 1
Saint Etienne
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
16 Th8 2021
- 1:45 am
Marseille
2 2
Bordeaux
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
9 Th8 2021
- 1:45 am
Montpellier
2 3
Marseille
Lịch thi đấu cả mùa
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 19 19 38
Thắng 9 12 21
Hòa 5 3 8
Thua 5 4 9
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 1.7 33 1.6 30 1.7 63
Goals Conceded 1.2 22 0.8 16 1 38
Thẻ vàng 1.3 24 1.8 34 1.5 58
Thẻ đỏ 0.1 2 0.1 1 0.1 3
Sạch lưới 0.3 6 0.5 9 0.4 15
Phạt góc 6.1 116 5.3 101 5.7 217
Phạm lỗi 9.3 176 8.9 169 9.1 345
Việt vị 1.7 32 1.5 28 1.6 60
Sút 15.2 288 11 209 13.1 497
Cơ hội 4.7 90 4.1 77 4.4 167
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Y. Pelé
Y.Pelé
Tuổi:
39
39
A. Dia
A.Dia
Tuổi:
22
22
F. Vanni
F.Vanni
Tuổi:
19
19
S. Ngapandouetnbu
19
Pau López
PauLópez
Tuổi:
27
27
S. Mandanda
S.Mandanda
Tuổi:
37
37
M. Nazaretian
M.Nazaretian
Tuổi:
20
20
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
Y. Nagatomo
Y.Nagatomo
Tuổi:
35
35
R. Richard
R.Richard
Tuổi:
20
20
W. Saliba
W.Saliba
Tuổi:
21
21
Álvaro González
32
B. Kamara
B.Kamara
Tuổi:
22
22
L. Balerdi
L.Balerdi
Tuổi:
23
23
Luan Peres
LuanPeres
Tuổi:
27
27
D. Ćaleta-Car
D.Ćaleta-Car
Tuổi:
25
25
J. Amavi
J.Amavi
Tuổi:
28
28
Pol Lirola
PolLirola
Tuổi:
24
24
A. Kamardin
A.Kamardin
Tuổi:
20
20
J. Kada
J.Kada
Tuổi:
20
20
A. Caprice
A.Caprice
Tuổi:
17
17
A. Ali Mohamed
A.Ali Mohamed
Tuổi:
23
23
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
A. Phliponeau
A.Phliponeau
Tuổi:
22
22
N. Ahmed
N.Ahmed
Tuổi:
21
21
N. Radonjić
N.Radonjić
Tuổi:
26
26
M. Guendouzi
M.Guendouzi
Tuổi:
23
23
A. Harit
A.Harit
Tuổi:
25
25
Gerson
Gerson
Tuổi:
25
25
D. Payet
D.Payet
Tuổi:
35
35
C. Ünder
C.Ünder
Tuổi:
24
24
V. Rongier
V.Rongier
Tuổi:
27
27
P. Gueye
P.Gueye
Tuổi:
23
23
F. Tongya
F.Tongya
Tuổi:
20
20
P. Sciortino
P.Sciortino
Tuổi:
18
18
O. Targhalline
O.Targhalline
Tuổi:
20
20
U. Bertelli
U.Bertelli
Tuổi:
18
18
J. Rahou
J.Rahou
Tuổi:
19
19
C. Souaré
C.Souaré
Tuổi:
19
19
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Luis Henrique
LuisHenrique
Tuổi:
20
20
C. Dieng
C.Dieng
Tuổi:
22
22
A. Milik
A.Milik
Tuổi:
28
28
K. De La Fuente
K.De La Fuente
Tuổi:
20
20
S. Ben Seghir
S.Ben Seghir
Tuổi:
19
19
E. Gebreyesus
E.Gebreyesus
Tuổi:
18
18
B. Nadir
B.Nadir
Tuổi:
18
18
A. Benyahia-Tani
16
D. Benedetto
D.Benedetto
Tuổi:
32
32

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P