Quốc gia
Thành lập
1878
Sân nhà
Kết quả gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
7 Th5 2022
- 11:30 pm
Brighton
4 0
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
3 Th5 2022
- 2:00 am
Manchester United
3 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
29 Th4 2022
- 1:45 am
Manchester United
1 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th4 2022
- 6:30 pm
Arsenal
3 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th4 2022
- 2:00 am
Liverpool
4 0
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th4 2022
- 9:00 pm
Manchester United
3 2
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
9 Th4 2022
- 6:30 pm
Everton
1 0
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th4 2022
- 11:30 pm
Manchester United
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
13 Th3 2022
- 12:30 am
Manchester United
3 2
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
6 Th3 2022
- 11:30 pm
Manchester City
4 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
26 Th2 2022
- 10:00 pm
Manchester United
0 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th2 2022
- 9:00 pm
Leeds
2 4
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th2 2022
- 3:15 am
Manchester United
2 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th2 2022
- 7:30 pm
Manchester United
1 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
9 Th2 2022
- 3:00 am
Burnley
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th1 2022
- 10:00 pm
Manchester United
1 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th1 2022
- 3:00 am
Brentford
1 3
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th1 2022
- 12:30 am
Aston Villa
2 2
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
4 Th1 2022
- 12:30 am
Manchester United
0 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
31 Th12 2021
- 3:15 am
Manchester United
3 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th12 2021
- 3:00 am
Newcastle
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th12 2021
- 12:30 am
Norwich
0 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
5 Th12 2021
- 9:00 pm
Manchester United
1 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
3 Th12 2021
- 3:15 am
Manchester United
3 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th11 2021
- 11:30 pm
Chelsea
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th11 2021
- 10:00 pm
Watford
4 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
6 Th11 2021
- 7:30 pm
Manchester United
0 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th10 2021
- 11:30 pm
Tottenham
0 3
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
24 Th10 2021
- 10:30 pm
Manchester United
0 5
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th10 2021
- 9:00 pm
Leicester
4 2
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th10 2021
- 6:30 pm
Manchester United
1 1
Everton
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
30 Th9 2021
- 2:00 am
Manchester United
2 1
Villarreal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
25 Th9 2021
- 6:30 pm
Manchester United
0 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th9 2021
- 8:00 pm
West Ham
1 2
Manchester United
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
14 Th9 2021
- 11:45 pm
BSC Young Boys
2 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th9 2021
- 9:00 pm
Manchester United
4 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
29 Th8 2021
- 10:30 pm
Wolves
0 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th8 2021
- 8:00 pm
Southampton
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
14 Th8 2021
- 6:30 pm
Manchester United
5 1
Leeds
Lịch thi đấu cả mùa
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
21 Th10 2021
- 2:00 am
Manchester United
- -
Atalanta
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
3 Th11 2021
- 3:00 am
Atalanta
- -
Manchester United
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
24 Th11 2021
- 12:45 am
Villarreal
- -
Manchester United
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
9 Th12 2021
- 3:00 am
Manchester United
- -
BSC Young Boys
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th5 2022
- 10:00 pm
Crystal Palace
- -
Manchester United
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 20 19 39
Thắng 11 6 17
Hòa 5 5 10
Thua 4 8 12
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 1.7 34 1.4 26 1.5 60
Goals Conceded 1.2 23 1.9 36 1.5 59
Thẻ vàng 1.7 33 2.2 42 1.9 75
Thẻ đỏ 0.1 1 0.1 2 0.1 3
Sạch lưới 0.3 5 0.2 3 0.2 8
Phạt góc 4.8 96 5.2 98 5 194
Phạm lỗi 8.9 178 10.8 206 9.8 384
Việt vị 2.6 51 1.8 34 2.2 85
Sút 14.3 286 11.6 220 13 506
Cơ hội 5.3 105 4.5 85 4.9 190
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
David de Gea
Davidde Gea
Tuổi:
31
31
L. Grant
L.Grant
Tuổi:
39
39
T. Heaton
T.Heaton
Tuổi:
36
36
D. Henderson
D.Henderson
Tuổi:
25
25
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
W. Fish
W.Fish
Tuổi:
19
19
V. Lindelöf
V.Lindelöf
Tuổi:
27
27
E. Bailly
E.Bailly
Tuổi:
28
28
P. Jones
P.Jones
Tuổi:
30
30
H. Maguire
H.Maguire
Tuổi:
29
29
R. Varane
R.Varane
Tuổi:
29
29
Diogo Dalot
DiogoDalot
Tuổi:
23
23
L. Shaw
L.Shaw
Tuổi:
26
26
Alex Telles
AlexTelles
Tuổi:
29
29
A. Wan-Bissaka
A.Wan-Bissaka
Tuổi:
24
24
T. Mengi
T.Mengi
Tuổi:
20
20
B. Williams
B.Williams
Tuổi:
21
21
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Andreas Pereira
AndreasPereira
Tuổi:
26
26
J. Garner
J.Garner
Tuổi:
21
21
P. Pogba
P.Pogba
Tuổi:
29
29
Mata
Mata
Tuổi:
34
34
J. Lingard
J.Lingard
Tuổi:
29
29
Fred
Fred
Tuổi:
29
29
Bruno Fernandes
BrunoFernandes
Tuổi:
27
27
N. Matić
N.Matić
Tuổi:
33
33
D. van de Beek
D.van de Beek
Tuổi:
25
25
S. McTominay
S.McTominay
Tuổi:
25
25
H. Mejbri
H.Mejbri
Tuổi:
19
19
S. Shoretire
S.Shoretire
Tuổi:
18
18
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Cristiano Ronaldo
37
A. Martial
A.Martial
Tuổi:
26
26
M. Rashford
M.Rashford
Tuổi:
24
24
M. Greenwood
M.Greenwood
Tuổi:
20
20
A. Diallo
A.Diallo
Tuổi:
19
19
E. Cavani
E.Cavani
Tuổi:
35
35
J. Sancho
J.Sancho
Tuổi:
22
22
A. Elanga
A.Elanga
Tuổi:
20
20
D. James
D.James
Tuổi:
24
24

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P