Quốc gia
Thành lập
1880
Sân nhà
Kết quả gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th5 2022
- 8:00 pm
West Ham
2 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th5 2022
- 2:15 am
Wolves
1 5
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
8 Th5 2022
- 10:30 pm
Manchester City
5 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th4 2022
- 11:30 pm
Leeds
0 4
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th4 2022
- 9:00 pm
Manchester City
5 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
21 Th4 2022
- 2:00 am
Manchester City
3 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
10 Th4 2022
- 10:30 pm
Manchester City
2 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th4 2022
- 9:00 pm
Burnley
0 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th3 2022
- 3:00 am
Crystal Palace
0 0
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
6 Th3 2022
- 11:30 pm
Manchester City
4 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
27 Th2 2022
- 12:30 am
Everton
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th2 2022
- 12:30 am
Manchester City
2 3
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
13 Th2 2022
- 12:30 am
Norwich
0 4
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
10 Th2 2022
- 2:45 am
Manchester City
2 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th1 2022
- 12:30 am
Southampton
1 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th1 2022
- 7:30 pm
Manchester City
1 0
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
1 Th1 2022
- 7:30 pm
Arsenal
1 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th12 2021
- 3:15 am
Brentford
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
26 Th12 2021
- 10:00 pm
Manchester City
6 3
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th12 2021
- 9:00 pm
Newcastle
0 4
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th12 2021
- 3:00 am
Manchester City
7 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th12 2021
- 7:30 pm
Manchester City
1 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
5 Th12 2021
- 12:30 am
Watford
1 3
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th12 2021
- 3:15 am
Aston Villa
1 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th11 2021
- 9:00 pm
Manchester City
2 1
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
21 Th11 2021
- 9:00 pm
Manchester City
3 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
6 Th11 2021
- 7:30 pm
Manchester United
0 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th10 2021
- 9:00 pm
Manchester City
0 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th10 2021
- 11:30 pm
Brighton
1 4
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th10 2021
- 9:00 pm
Manchester City
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
3 Th10 2021
- 10:30 pm
Liverpool
2 2
Manchester City
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
29 Th9 2021
- 2:00 am
Paris Saint Germain
2 0
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
25 Th9 2021
- 6:30 pm
Chelsea
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
18 Th9 2021
- 9:00 pm
Manchester City
0 0
Southampton
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
16 Th9 2021
- 2:00 am
Manchester City
6 3
RB Leipzig
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th9 2021
- 9:00 pm
Leicester
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th8 2021
- 6:30 pm
Manchester City
5 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
21 Th8 2021
- 9:00 pm
Manchester City
5 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th8 2021
- 10:30 pm
Tottenham
1 0
Manchester City
Lịch thi đấu cả mùa
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
19 Th10 2021
- 11:45 pm
Club Brugge KV
- -
Manchester City
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
4 Th11 2021
- 3:00 am
Manchester City
- -
Club Brugge KV
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
25 Th11 2021
- 3:00 am
Manchester City
- -
Paris Saint Germain
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
8 Th12 2021
- 12:45 am
RB Leipzig
- -
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th5 2022
- 10:00 pm
Manchester City
- -
Aston Villa
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 19 20 39
Thắng 15 14 29
Hòa 2 4 6
Thua 2 2 4
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 3.2 61 2.1 41 2.6 102
Goals Conceded 0.8 16 0.7 13 0.7 29
Thẻ vàng 0.9 17 1.3 26 1.1 43
Thẻ đỏ 0.1 1 0 0 1
Sạch lưới 0.6 11 0.5 10 0.5 21
Phạt góc 8.6 163 7.8 156 8.2 319
Phạm lỗi 8.4 160 8.4 168 8.4 328
Việt vị 1.9 36 1.9 37 1.9 73
Sút 18.2 345 18.4 368 18.3 713
Cơ hội 7.2 136 6.3 125 6.7 261
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Z. Steffen
Z.Steffen
Tuổi:
27
27
Ederson Moraes
EdersonMoraes
Tuổi:
28
28
S. Carson
S.Carson
Tuổi:
36
36
C. Slicker
C.Slicker
Tuổi:
19
19
D. Grimshaw
D.Grimshaw
Tuổi:
24
24
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
F. Burns
F.Burns
Tuổi:
18
18
S. Charles
S.Charles
Tuổi:
-
-
C. Egan-Riley
C.Egan-Riley
Tuổi:
19
19
K. Walker
K.Walker
Tuổi:
31
31
Rúben Dias
RúbenDias
Tuổi:
25
25
J. Stones
J.Stones
Tuổi:
27
27
N. Aké
N.Aké
Tuổi:
27
27
Aymeric Laporte
AymericLaporte
Tuổi:
27
27
B. Mendy
B.Mendy
Tuổi:
27
27
João Cancelo
JoãoCancelo
Tuổi:
27
27
P. Sandler
P.Sandler
Tuổi:
25
25
Yan Couto
YanCouto
Tuổi:
19
19
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
T. Doyle
T.Doyle
Tuổi:
20
20
L. Bolton
L.Bolton
Tuổi:
22
22
M. Hamilton
M.Hamilton
Tuổi:
18
18
J. Mcatee
J.Mcatee
Tuổi:
19
19
Iker Pozo
IkerPozo
Tuổi:
21
21
İ. Gündoğan
İ.Gündoğan
Tuổi:
31
31
J. Grealish
J.Grealish
Tuổi:
26
26
O. Zinchenko
O.Zinchenko
Tuổi:
25
25
Rodri
Rodri
Tuổi:
25
25
K. De Bruyne
K.De Bruyne
Tuổi:
30
30
Bernardo Silva
BernardoSilva
Tuổi:
27
27
Fernandinho
Fernandinho
Tuổi:
37
37
P. Foden
P.Foden
Tuổi:
21
21
C. Palmer
C.Palmer
Tuổi:
20
20
S. Edozie
S.Edozie
Tuổi:
19
19
C. Gomes
C.Gomes
Tuổi:
21
21
M. Smith
M.Smith
Tuổi:
22
22
B. Knight
B.Knight
Tuổi:
19
19
J. Harrison
J.Harrison
Tuổi:
25
25
P. Roberts
P.Roberts
Tuổi:
25
25
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
R. Sterling
R.Sterling
Tuổi:
27
27
Gabriel Jesus
GabrielJesus
Tuổi:
25
25
Ferran Torres
FerranTorres
Tuổi:
22
22
R. Mahrez
R.Mahrez
Tuổi:
31
31
M. Rogers
M.Rogers
Tuổi:
19
19
Pablo Moreno
PabloMoreno
Tuổi:
20
20

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P