Quốc gia
Thành lập
1926
Sân nhà
Kết quả gần nhất
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
22 Th5 2022
- 2:00 am
Lorient
1 1
Estac Troyes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
15 Th5 2022
- 2:00 am
Bordeaux
0 0
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
8 Th5 2022
- 10:05 pm
Lorient
0 3
Marseille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
1 Th5 2022
- 8:00 pm
Lorient
1 2
Reims
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
24 Th4 2022
- 6:00 pm
Rennes
5 0
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
21 Th4 2022
- 12:00 am
Lorient
1 0
Metz
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
17 Th4 2022
- 6:00 pm
Nice
2 1
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
9 Th4 2022
- 2:00 am
Lorient
6 2
Saint Etienne
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
4 Th4 2022
- 1:45 am
Paris Saint Germain
5 1
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
20 Th3 2022
- 9:00 pm
Lorient
0 0
Strasbourg
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
13 Th3 2022
- 9:00 pm
Clermont Foot
0 2
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
5 Th3 2022
- 3:00 am
Lorient
1 4
Lyon
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
27 Th2 2022
- 9:00 pm
Stade Brestois 29
0 1
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
20 Th2 2022
- 9:00 pm
Lorient
0 1
Montpellier
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
13 Th2 2022
- 7:00 pm
Monaco
0 0
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
6 Th2 2022
- 7:00 pm
Lorient
2 0
Lens
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
23 Th1 2022
- 9:00 pm
Nantes
4 2
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
20 Th1 2022
- 1:00 am
Lille
3 1
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
16 Th1 2022
- 9:00 pm
Lorient
0 0
Angers
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
23 Th12 2021
- 3:00 am
Lorient
1 1
Paris Saint Germain
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
12 Th12 2021
- 9:00 pm
Metz
4 1
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
5 Th12 2021
- 9:00 pm
Lorient
0 1
Nantes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
2 Th12 2021
- 1:00 am
Estac Troyes
2 0
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
28 Th11 2021
- 9:00 pm
Lorient
0 2
Rennes
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
21 Th11 2021
- 9:00 pm
Angers
1 0
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
7 Th11 2021
- 9:00 pm
Lorient
1 2
Stade Brestois 29
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
31 Th10 2021
- 9:00 pm
Strasbourg
4 0
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
24 Th10 2021
- 8:00 pm
Lorient
1 1
Bordeaux
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
18 Th10 2021
- 1:45 am
Marseille
4 1
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
3 Th10 2021
- 8:00 pm
Lorient
1 1
Clermont Foot
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
26 Th9 2021
- 2:00 am
Lyon
1 1
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
23 Th9 2021
- 2:00 am
Lorient
1 0
Nice
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
19 Th9 2021
- 8:00 pm
Reims
0 0
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
11 Th9 2021
- 2:00 am
Lorient
2 1
Lille
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
29 Th8 2021
- 8:00 pm
Lens
2 2
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
22 Th8 2021
- 8:00 pm
Montpellier
3 1
Lorient
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
14 Th8 2021
- 2:00 am
Lorient
1 0
Monaco
Giải VĐQG Pháp 2021-2022
8 Th8 2021
- 8:00 pm
Saint Etienne
1 1
Lorient
Lịch thi đấu cả mùa
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 19 19 38
Thắng 6 2 8
Hòa 6 6 12
Thua 7 11 18
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 1.1 20 0.8 15 0.9 35
Goals Conceded 1.2 22 2.2 41 1.7 63
Thẻ vàng 1.6 31 1.8 34 1.7 65
Thẻ đỏ 0.1 2 0.1 2 0.1 4
Sạch lưới 0.3 6 0.3 5 0.3 11
Phạt góc 5.1 97 3.4 64 4.2 161
Phạm lỗi 13.4 254 11.6 221 12.5 475
Việt vị 1.6 30 1.3 24 1.4 54
Sút 12.2 232 10.9 208 11.6 440
Cơ hội 3.8 73 3.8 73 3.8 146
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
M. Pattier
M.Pattier
Tuổi:
26
26
M. Dreyer
M.Dreyer
Tuổi:
33
33
T. Bartouche
T.Bartouche
Tuổi:
25
25
P. Nardi
P.Nardi
Tuổi:
28
28
T. Callens
T.Callens
Tuổi:
23
23
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Saunier
M.Saunier
Tuổi:
32
32
J. Mendy
J.Mendy
Tuổi:
25
25
Y. Etienne
Y.Etienne
Tuổi:
25
25
Igor Silva
IgorSilva
Tuổi:
25
25
M. Jenz
M.Jenz
Tuổi:
23
23
L. Mouyokolo
L.Mouyokolo
Tuổi:
21
21
T. Fontaine
T.Fontaine
Tuổi:
31
31
J. Hergault
J.Hergault
Tuổi:
36
36
J. Laporte
J.Laporte
Tuổi:
28
28
H. Mendes
H.Mendes
Tuổi:
24
24
S. Loric
S.Loric
Tuổi:
21
21
J. Morel
J.Morel
Tuổi:
38
38
V. Le Goff
V.Le Goff
Tuổi:
32
32
L. Pétrot
L.Pétrot
Tuổi:
25
25
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. Delaplace
J.Delaplace
Tuổi:
36
36
T. Renaud
T.Renaud
Tuổi:
21
21
Q. Lecoeuche
Q.Lecoeuche
Tuổi:
28
28
M. Doumbouya
M.Doumbouya
Tuổi:
22
22
S. Marveaux
S.Marveaux
Tuổi:
36
36
L. Abergel
L.Abergel
Tuổi:
29
29
S. Diarra
S.Diarra
Tuổi:
23
23
E. Le Fée
E.Le Fée
Tuổi:
22
22
Q. Boisgard
Q.Boisgard
Tuổi:
25
25
F. Lemoine
F.Lemoine
Tuổi:
35
35
T. Monconduit
T.Monconduit
Tuổi:
31
31
R. Bourlès
R.Bourlès
Tuổi:
19
19
D. Faissal Ouattara
20
T. Le Bris
T.Le Bris
Tuổi:
19
19
A. Meité
A.Meité
Tuổi:
21
21
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
P. Hamel
P.Hamel
Tuổi:
28
28
T. Moffi
T.Moffi
Tuổi:
23
23
A. Grbić
A.Grbić
Tuổi:
25
25
A. Laurienté
A.Laurienté
Tuổi:
23
23
Y. Wissa
Y.Wissa
Tuổi:
25
25

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P