Quốc gia
Thành lập
1892
Sân nhà
Kết quả gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th5 2022
- 2:00 am
Aston Villa
1 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
8 Th5 2022
- 1:45 am
Liverpool
1 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th4 2022
- 6:30 pm
Newcastle
0 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
24 Th4 2022
- 10:30 pm
Liverpool
2 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th4 2022
- 2:00 am
Liverpool
4 0
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
10 Th4 2022
- 10:30 pm
Manchester City
2 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th4 2022
- 6:30 pm
Liverpool
2 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
17 Th3 2022
- 3:15 am
Arsenal
0 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th3 2022
- 7:30 pm
Brighton
0 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
6 Th3 2022
- 12:30 am
Liverpool
1 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
24 Th2 2022
- 2:45 am
Liverpool
6 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th2 2022
- 10:00 pm
Liverpool
3 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
13 Th2 2022
- 9:00 pm
Burnley
0 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th2 2022
- 2:45 am
Liverpool
2 0
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th1 2022
- 9:00 pm
Crystal Palace
1 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th1 2022
- 9:00 pm
Liverpool
3 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th1 2022
- 11:30 pm
Chelsea
2 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
29 Th12 2021
- 3:00 am
Leicester
1 0
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th12 2021
- 11:30 pm
Tottenham
2 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
17 Th12 2021
- 3:00 am
Liverpool
3 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th12 2021
- 10:00 pm
Liverpool
1 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
4 Th12 2021
- 10:00 pm
Wolves
0 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th12 2021
- 3:15 am
Everton
1 4
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
27 Th11 2021
- 10:00 pm
Liverpool
4 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
21 Th11 2021
- 12:30 am
Liverpool
4 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
7 Th11 2021
- 11:30 pm
West Ham
3 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th10 2021
- 9:00 pm
Liverpool
2 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
24 Th10 2021
- 10:30 pm
Manchester United
0 5
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th10 2021
- 6:30 pm
Watford
0 5
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
3 Th10 2021
- 10:30 pm
Liverpool
2 2
Manchester City
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
29 Th9 2021
- 2:00 am
FC Porto
1 5
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
25 Th9 2021
- 11:30 pm
Brentford
3 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
18 Th9 2021
- 9:00 pm
Liverpool
3 0
Crystal Palace
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
16 Th9 2021
- 2:00 am
Liverpool
3 2
AC Milan
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th9 2021
- 10:30 pm
Leeds
0 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th8 2021
- 11:30 pm
Liverpool
1 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
21 Th8 2021
- 6:30 pm
Liverpool
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
14 Th8 2021
- 11:30 pm
Norwich
0 3
Liverpool
Lịch thi đấu cả mùa
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
20 Th10 2021
- 2:00 am
Atletico Madrid
- -
Liverpool
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
4 Th11 2021
- 3:00 am
Liverpool
- -
Atletico Madrid
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
25 Th11 2021
- 3:00 am
Liverpool
- -
FC Porto
UEFA Champions League 2021-2022 - Group Stage
8 Th12 2021
- 3:00 am
AC Milan
- -
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th5 2022
- 9:00 pm
Southampton
- -
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th5 2022
- 10:00 pm
Liverpool
- -
Wolves
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 19 19 38
Thắng 15 13 28
Hòa 4 4 8
Thua 0 2 2
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 2.6 49 2.5 48 2.6 97
Goals Conceded 0.5 10 0.9 17 0.7 27
Thẻ vàng 1.2 23 1.4 27 1.3 50
Thẻ đỏ 0 0.1 1 0 1
Sạch lưới 0.6 12 0.5 9 0.6 21
Phạt góc 8.3 158 6.6 126 7.5 284
Phạm lỗi 9.1 172 10.2 194 9.6 366
Việt vị 1.5 29 1.7 32 1.6 61
Sút 20.5 390 16.9 322 18.7 712
Cơ hội 7.1 135 6.7 128 6.9 263
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
L. Hughes
L.Hughes
Tuổi:
20
20
J. Ojrzyński
J.Ojrzyński
Tuổi:
19
19
Alisson
Alisson
Tuổi:
29
29
Adrián
Adrián
Tuổi:
35
35
L. Karius
L.Karius
Tuổi:
28
28
C. Kelleher
C.Kelleher
Tuổi:
23
23
H. Davies
H.Davies
Tuổi:
18
18
Marcelo
Marcelo
Tuổi:
19
19
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
B. Davies
B.Davies
Tuổi:
26
26
V. van Dijk
V.van Dijk
Tuổi:
30
30
I. Konaté
I.Konaté
Tuổi:
22
22
J. Gomez
J.Gomez
Tuổi:
24
24
K. Tsimikas
K.Tsimikas
Tuổi:
26
26
A. Robertson
A.Robertson
Tuổi:
28
28
J. Matip
J.Matip
Tuổi:
30
30
N. Phillips
N.Phillips
Tuổi:
25
25
T. Alexander-Arnold
23
N. Williams
N.Williams
Tuổi:
21
21
R. Williams
R.Williams
Tuổi:
21
21
S. van den Berg
S.van den Berg
Tuổi:
20
20
A. Lewis
A.Lewis
Tuổi:
22
22
B. Koumetio
B.Koumetio
Tuổi:
19
19
O. Beck
O.Beck
Tuổi:
19
19
O. Kabak
O.Kabak
Tuổi:
22
22
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. Danns
J.Danns
Tuổi:
-
-
B. Woodburn
B.Woodburn
Tuổi:
22
22
Fabinho
Fabinho
Tuổi:
28
28
Thiago Alcântara
31
J. Milner
J.Milner
Tuổi:
36
36
N. Keïta
N.Keïta
Tuổi:
27
27
J. Henderson
J.Henderson
Tuổi:
31
31
A. Oxlade-Chamberlain
28
C. Jones
C.Jones
Tuổi:
21
21
H. Elliott
H.Elliott
Tuổi:
19
19
X. Shaqiri
X.Shaqiri
Tuổi:
30
30
H. Wilson
H.Wilson
Tuổi:
25
25
L. Clarkson
L.Clarkson
Tuổi:
20
20
J. Cain
J.Cain
Tuổi:
20
20
T. Morton
T.Morton
Tuổi:
19
19
C. Bradley
C.Bradley
Tuổi:
18
18
G. Wijnaldum
G.Wijnaldum
Tuổi:
31
31
M. Grujić
M.Grujić
Tuổi:
26
26
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
S. Ojo
S.Ojo
Tuổi:
24
24
Roberto Firmino
RobertoFirmino
Tuổi:
30
30
S. Mané
S.Mané
Tuổi:
30
30
Mohamed Salah
MohamedSalah
Tuổi:
29
29
T. Minamino
T.Minamino
Tuổi:
27
27
Diogo Jota
DiogoJota
Tuổi:
25
25
D. Origi
D.Origi
Tuổi:
27
27
T. Awoniyi
T.Awoniyi
Tuổi:
24
24
K. Gordon
K.Gordon
Tuổi:
17
17

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P