Quốc gia
Thành lập
1884
Sân nhà
Kết quả gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th5 2022
- 8:00 pm
Watford
1 5
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th5 2022
- 1:45 am
Leicester
3 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
8 Th5 2022
- 8:00 pm
Leicester
1 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
1 Th5 2022
- 8:00 pm
Tottenham
3 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th4 2022
- 9:00 pm
Leicester
0 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
21 Th4 2022
- 1:45 am
Everton
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
17 Th4 2022
- 8:15 pm
Newcastle
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
10 Th4 2022
- 8:00 pm
Leicester
2 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th4 2022
- 11:30 pm
Manchester United
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th3 2022
- 9:00 pm
Leicester
2 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
13 Th3 2022
- 11:30 pm
Arsenal
2 0
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
5 Th3 2022
- 7:30 pm
Leicester
1 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th3 2022
- 2:45 am
Burnley
0 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th2 2022
- 11:30 pm
Wolves
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
13 Th2 2022
- 11:30 pm
Leicester
2 2
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th2 2022
- 2:45 am
Liverpool
2 0
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th1 2022
- 9:00 pm
Leicester
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th1 2022
- 2:30 am
Leicester
2 3
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
29 Th12 2021
- 3:00 am
Leicester
1 0
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
26 Th12 2021
- 10:00 pm
Manchester City
6 3
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th12 2021
- 9:00 pm
Leicester
4 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
5 Th12 2021
- 11:30 pm
Aston Villa
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th12 2021
- 2:30 am
Southampton
2 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th11 2021
- 9:00 pm
Leicester
4 2
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th11 2021
- 7:30 pm
Leicester
0 3
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
7 Th11 2021
- 9:00 pm
Leeds
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th10 2021
- 6:30 pm
Leicester
0 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
24 Th10 2021
- 8:00 pm
Brentford
1 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th10 2021
- 9:00 pm
Leicester
4 2
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
3 Th10 2021
- 8:00 pm
Crystal Palace
2 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
25 Th9 2021
- 9:00 pm
Leicester
2 2
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th9 2021
- 8:00 pm
Brighton
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th9 2021
- 9:00 pm
Leicester
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th8 2021
- 9:00 pm
Norwich
1 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
24 Th8 2021
- 2:00 am
West Ham
4 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
14 Th8 2021
- 9:00 pm
Leicester
1 0
Wolves
Lịch thi đấu cả mùa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
26 Th2 2022
- 10:00 pm
Chelsea
- -
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th5 2022
- 10:00 pm
Leicester
- -
Southampton
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 18 18 36
Thắng 9 4 13
Hòa 4 5 9
Thua 5 9 14
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 1.7 30 1.5 27 1.6 57
Goals Conceded 1.2 22 1.9 35 1.6 57
Thẻ vàng 1.2 22 1.7 31 1.5 53
Thẻ đỏ 0 0.1 1 0 1
Sạch lưới 0.3 6 0.1 1 0.2 7
Phạt góc 5 90 5.1 91 5 181
Phạm lỗi 8.8 158 9.9 178 9.3 336
Việt vị 1.9 34 1.3 24 1.6 58
Sút 12.4 224 10.9 197 11.7 421
Cơ hội 4.9 89 4.1 74 4.5 163
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
J. Stolarczyk
J.Stolarczyk
Tuổi:
21
21
K. Schmeichel
K.Schmeichel
Tuổi:
35
35
D. Ward
D.Ward
Tuổi:
28
28
E. Jakupovic
E.Jakupovic
Tuổi:
37
37
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
V. Daley-Campbell
21
J. Justin
J.Justin
Tuổi:
24
24
W. Fofana
W.Fofana
Tuổi:
21
21
Ç. Söyüncü
Ç.Söyüncü
Tuổi:
25
25
R. Bertrand
R.Bertrand
Tuổi:
32
32
J. Evans
J.Evans
Tuổi:
34
34
D. Amartey
D.Amartey
Tuổi:
27
27
Ricardo Pereira
RicardoPereira
Tuổi:
28
28
J. Vestergaard
J.Vestergaard
Tuổi:
29
29
T. Castagne
T.Castagne
Tuổi:
26
26
L. Thomas
L.Thomas
Tuổi:
20
20
F. Benković
F.Benković
Tuổi:
24
24
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Sidnei Tavares
SidneiTavares
Tuổi:
20
20
T. Leshabela
T.Leshabela
Tuổi:
22
22
E. Fitzhugh
E.Fitzhugh
Tuổi:
19
19
S. Flynn
S.Flynn
Tuổi:
20
20
T. Maswanhise
T.Maswanhise
Tuổi:
19
19
B. Nelson
B.Nelson
Tuổi:
18
18
T. Suengchitthawon
22
D. Praet
D.Praet
Tuổi:
28
28
Y. Tielemans
Y.Tielemans
Tuổi:
25
25
J. Maddison
J.Maddison
Tuổi:
25
25
M. Albrighton
M.Albrighton
Tuổi:
32
32
H. Barnes
H.Barnes
Tuổi:
24
24
H. Choudhury
H.Choudhury
Tuổi:
24
24
K. Dewsbury-Hall
23
N. Mendy
N.Mendy
Tuổi:
29
29
W. Ndidi
W.Ndidi
Tuổi:
25
25
B. Soumaré
B.Soumaré
Tuổi:
23
23
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
G. Hirst
G.Hirst
Tuổi:
23
23
J. Vardy
J.Vardy
Tuổi:
35
35
K. Iheanacho
K.Iheanacho
Tuổi:
25
25
Ayoze Pérez
AyozePérez
Tuổi:
28
28
P. Daka
P.Daka
Tuổi:
23
23
A. Lookman
A.Lookman
Tuổi:
24
24

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P