Quốc gia
Thành lập
1983
Sân nhà
Kết quả gần nhất
VĐQG Tây Ban Nha
3 Th10 2021
- 11:30 pm
Getafe
1 1
Real Sociedad
VĐQG Tây Ban Nha
27 Th9 2021
- 2:00 am
Real Betis
2 0
Getafe
VĐQG Tây Ban Nha
22 Th9 2021
- 12:30 am
Getafe
1 2
Atletico Madrid
VĐQG Tây Ban Nha
18 Th9 2021
- 7:00 pm
Rayo Vallecano
3 0
Getafe
VĐQG Tây Ban Nha
14 Th9 2021
- 1:00 am
Getafe
0 1
Elche
VĐQG Tây Ban Nha
29 Th8 2021
- 10:00 pm
Barcelona
2 1
Getafe
VĐQG Tây Ban Nha
24 Th8 2021
- 1:00 am
Getafe
0 1
Sevilla
VĐQG Tây Ban Nha
14 Th8 2021
- 2:00 am
Valencia
1 0
Getafe
Lịch thi đấu cả mùa
VĐQG Tây Ban Nha
17 Th10 2021
- 11:30 pm
Levante
- -
Getafe
VĐQG Tây Ban Nha
24 Th10 2021
Getafe
- -
Celta Vigo
VĐQG Tây Ban Nha
27 Th10 2021
Granada CF
- -
Getafe
VĐQG Tây Ban Nha
31 Th10 2021
Getafe
- -
Espanyol
VĐQG Tây Ban Nha
7 Th11 2021
Villarreal
- -
Getafe
VĐQG Tây Ban Nha
21 Th11 2021
Getafe
- -
Cadiz
VĐQG Tây Ban Nha
28 Th11 2021
Mallorca
- -
Getafe
VĐQG Tây Ban Nha
5 Th12 2021
Getafe
- -
Athletic Club
VĐQG Tây Ban Nha
12 Th12 2021
Alaves
- -
Getafe
VĐQG Tây Ban Nha
19 Th12 2021
Getafe
- -
Osasuna
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 4 4 8
Thắng 0 0 0
Hòa 1 0 1
Thua 3 4 7
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 0.5 2 0.3 1 0.4 3
Goals Conceded 1.3 5 2 8 1.6 13
Thẻ vàng 3.3 13 3.3 13 3.3 26
Thẻ đỏ 0.3 1 0.3 1 0.3 2
Sạch lưới 0 0 0
Phạt góc 4.3 17 4.3 17 4.3 34
Phạm lỗi 13.8 55 18 72 15.9 127
Việt vị 2.8 11 1 4 1.9 15
Sút 9.5 38 12.8 51 11.1 89
Cơ hội 1 4 3.3 13 2.1 17
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Rubén Yáñez
RubénYáñez
Tuổi:
28
28
David Soria
DavidSoria
Tuổi:
29
29
Diego Conde
DiegoConde
Tuổi:
23
23
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
Cucurella
Cucurella
Tuổi:
24
24
Ignasi Miquel
IgnasiMiquel
Tuổi:
29
29
Miguel Rubio
MiguelRubio
Tuổi:
24
24
D. Dakonam
D.Dakonam
Tuổi:
30
30
E. Cabaco
E.Cabaco
Tuổi:
27
27
A. Nyom
A.Nyom
Tuổi:
34
34
Chema Rodríguez
30
J. Silva
J.Silva
Tuổi:
28
28
Jorge Cuenca
JorgeCuenca
Tuổi:
22
22
M. Olivera
M.Olivera
Tuổi:
24
24
Juan Iglesias
JuanIglesias
Tuổi:
24
24
D. Suárez
D.Suárez
Tuổi:
34
34
S. Mitrović
S.Mitrović
Tuổi:
32
32
E. Akurugu
E.Akurugu
Tuổi:
20
20
Chinchu
Chinchu
Tuổi:
-
-
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Florentino Luís
22
Vitolo
Vitolo
Tuổi:
32
32
Carles Aleñá
CarlesAleñá
Tuổi:
24
24
J. Jankto
J.Jankto
Tuổi:
26
26
M. Arambarri
M.Arambarri
Tuổi:
26
26
N. Maksimović
N.Maksimović
Tuổi:
27
27
Timor
Timor
Tuổi:
32
32
John Patrick
JohnPatrick
Tuổi:
18
18
Diego López
DiegoLópez
Tuổi:
20
20
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Hugo Duro
HugoDuro
Tuổi:
22
22
Mata
Mata
Tuổi:
33
33
J. Macías
J.Macías
Tuổi:
22
22
E. Ünal
E.Ünal
Tuổi:
25
25
Sandro Ramírez
SandroRamírez
Tuổi:
27
27
Darío Poveda
DaríoPoveda
Tuổi:
25
25

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P