Quốc gia
Thành lập
1882
Sân nhà
Kết quả gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th5 2022
- 6:00 pm
Tottenham
1 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
7 Th5 2022
- 9:00 pm
Burnley
1 3
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th4 2022
- 9:00 pm
Watford
1 2
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
24 Th4 2022
- 8:00 pm
Burnley
1 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th4 2022
- 1:45 am
Burnley
2 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
17 Th4 2022
- 8:15 pm
West Ham
1 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
10 Th4 2022
- 8:00 pm
Norwich
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
7 Th4 2022
- 1:30 am
Burnley
3 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th4 2022
- 9:00 pm
Burnley
0 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th3 2022
- 10:00 pm
Brentford
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
5 Th3 2022
- 10:00 pm
Burnley
0 4
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th3 2022
- 2:45 am
Burnley
0 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
26 Th2 2022
- 10:00 pm
Crystal Palace
1 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
24 Th2 2022
- 2:30 am
Burnley
1 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th2 2022
- 10:00 pm
Brighton
0 3
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
13 Th2 2022
- 9:00 pm
Burnley
0 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
9 Th2 2022
- 3:00 am
Burnley
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
6 Th2 2022
- 1:00 am
Burnley
0 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th1 2022
- 9:00 pm
Arsenal
0 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th1 2022
- 9:00 pm
Leeds
3 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
31 Th12 2021
- 3:15 am
Manchester United
3 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th12 2021
- 9:00 pm
Burnley
0 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
4 Th12 2021
- 10:00 pm
Newcastle
1 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th12 2021
- 2:30 am
Wolves
0 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th11 2021
- 10:00 pm
Burnley
3 3
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
6 Th11 2021
- 10:00 pm
Chelsea
1 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th10 2021
- 9:00 pm
Burnley
3 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th10 2021
- 9:00 pm
Southampton
2 2
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th10 2021
- 9:00 pm
Manchester City
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th10 2021
- 9:00 pm
Burnley
0 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
25 Th9 2021
- 9:00 pm
Leicester
2 2
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
18 Th9 2021
- 9:00 pm
Burnley
0 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
14 Th9 2021
- 2:00 am
Everton
3 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
29 Th8 2021
- 8:00 pm
Burnley
1 1
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
21 Th8 2021
- 6:30 pm
Liverpool
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
14 Th8 2021
- 9:00 pm
Burnley
1 2
Brighton
Lịch thi đấu cả mùa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
18 Th12 2021
- 10:00 pm
Aston Villa
- -
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th5 2022
- 10:00 pm
Burnley
- -
Newcastle
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 18 18 36
Thắng 5 2 7
Hòa 6 7 13
Thua 7 9 16
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 0.9 17 0.8 15 0.9 32
Goals Conceded 1.3 23 1.5 27 1.4 50
Thẻ vàng 1.8 33 1.8 32 1.8 65
Thẻ đỏ 0 0.1 1 0 1
Sạch lưới 0.3 6 0.2 3 0.3 9
Phạt góc 5.2 94 4.2 75 4.7 169
Phạm lỗi 10.6 191 9.6 173 10.1 364
Việt vị 2.6 47 2.6 47 2.6 94
Sút 11.9 215 9.3 167 10.6 382
Cơ hội 3.8 68 2.6 47 3.2 115
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
N. Pope
N.Pope
Tuổi:
30
30
W. Hennessey
W.Hennessey
Tuổi:
35
35
W. Norris
W.Norris
Tuổi:
28
28
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Lowton
M.Lowton
Tuổi:
32
32
C. Taylor
C.Taylor
Tuổi:
28
28
J. Tarkowski
J.Tarkowski
Tuổi:
29
29
B. Mee
B.Mee
Tuổi:
32
32
C. Roberts
C.Roberts
Tuổi:
26
26
N. Collins
N.Collins
Tuổi:
21
21
E. Pieters
E.Pieters
Tuổi:
33
33
P. Bardsley
P.Bardsley
Tuổi:
36
36
K. Long
K.Long
Tuổi:
31
31
B. Thomas
B.Thomas
Tuổi:
21
21
O. Dodgson
O.Dodgson
Tuổi:
19
19
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. Cork
J.Cork
Tuổi:
32
32
J. Guðmunds­son
31
J. Brownhill
J.Brownhill
Tuổi:
26
26
D. Stephens
D.Stephens
Tuổi:
32
32
A. Lennon
A.Lennon
Tuổi:
35
35
A. Westwood
A.Westwood
Tuổi:
32
32
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
C. Wood
C.Wood
Tuổi:
30
30
A. Barnes
A.Barnes
Tuổi:
32
32
D. McNeil
D.McNeil
Tuổi:
22
22
J. Rodriguez
J.Rodriguez
Tuổi:
32
32
M. Cornet
M.Cornet
Tuổi:
25
25
M. Vydra
M.Vydra
Tuổi:
30
30
L. Richardson
L.Richardson
Tuổi:
19
19

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P