Quốc gia
Thành lập
1901
Sân nhà
Kết quả gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th5 2022
- 8:00 pm
Leeds
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
7 Th5 2022
- 11:30 pm
Brighton
4 0
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th4 2022
- 9:00 pm
Wolves
0 3
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
24 Th4 2022
- 8:00 pm
Brighton
2 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
21 Th4 2022
- 2:00 am
Manchester City
3 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th4 2022
- 6:30 pm
Tottenham
0 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
9 Th4 2022
- 9:00 pm
Arsenal
1 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th4 2022
- 9:00 pm
Brighton
0 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
17 Th3 2022
- 2:30 am
Brighton
0 2
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th3 2022
- 7:30 pm
Brighton
0 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
5 Th3 2022
- 10:00 pm
Newcastle
2 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
26 Th2 2022
- 10:30 pm
Brighton
0 2
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th2 2022
- 10:00 pm
Brighton
0 3
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th2 2022
- 3:15 am
Manchester United
2 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th2 2022
- 10:00 pm
Watford
0 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th1 2022
- 9:00 pm
Leicester
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th1 2022
- 3:00 am
Brighton
1 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th1 2022
- 3:00 am
Brighton
1 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th1 2022
- 9:00 pm
Everton
2 3
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th12 2021
- 2:30 am
Chelsea
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
27 Th12 2021
- 3:00 am
Brighton
2 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th12 2021
- 2:30 am
Brighton
0 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
4 Th12 2021
- 10:00 pm
Southampton
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th12 2021
- 2:30 am
West Ham
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th11 2021
- 12:30 am
Brighton
0 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th11 2021
- 10:00 pm
Aston Villa
2 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
7 Th11 2021
- 12:30 am
Brighton
1 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th10 2021
- 9:00 pm
Liverpool
2 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th10 2021
- 11:30 pm
Brighton
1 4
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th10 2021
- 9:00 pm
Norwich
0 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th10 2021
- 11:30 pm
Brighton
0 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th9 2021
- 2:00 am
Crystal Palace
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th9 2021
- 8:00 pm
Brighton
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th9 2021
- 9:00 pm
Brentford
0 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th8 2021
- 9:00 pm
Brighton
0 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
21 Th8 2021
- 11:30 pm
Brighton
2 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
14 Th8 2021
- 9:00 pm
Burnley
1 2
Brighton
Lịch thi đấu cả mùa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th5 2022
- 10:00 pm
Brighton
- -
West Ham
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 18 19 37
Thắng 4 7 11
Hòa 7 8 15
Thua 7 4 11
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 0.9 16 1.2 23 1.1 39
Goals Conceded 1.2 22 1.1 21 1.2 43
Thẻ vàng 1.7 31 2.1 40 1.9 71
Thẻ đỏ 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Sạch lưới 0.3 6 0.3 5 0.3 11
Phạt góc 6.3 113 4.3 82 5.3 195
Phạm lỗi 10.8 195 9.6 183 10.2 378
Việt vị 1.5 27 1.4 26 1.4 53
Sút 14.3 257 11 209 12.6 466
Cơ hội 3.3 60 4.5 85 3.9 145
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
C. Walton
C.Walton
Tuổi:
26
26
Robert Sánchez
RobertSánchez
Tuổi:
24
24
K. Scherpen
K.Scherpen
Tuổi:
22
22
J. Steele
J.Steele
Tuổi:
31
31
T. McGill
T.McGill
Tuổi:
22
22
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Karbownik
M.Karbownik
Tuổi:
21
21
T. Lamptey
T.Lamptey
Tuổi:
21
21
Cucurella
Cucurella
Tuổi:
23
23
A. Webster
A.Webster
Tuổi:
27
27
L. Dunk
L.Dunk
Tuổi:
30
30
S. Duffy
S.Duffy
Tuổi:
30
30
H. Roberts
H.Roberts
Tuổi:
20
20
D. Burn
D.Burn
Tuổi:
30
30
J. Veltman
J.Veltman
Tuổi:
30
30
J. Furlong
J.Furlong
Tuổi:
19
19
O. Offiah
O.Offiah
Tuổi:
19
19
A. Tsoungui
A.Tsoungui
Tuổi:
19
19
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Caicedo
M.Caicedo
Tuổi:
20
20
Y. Bissouma
Y.Bissouma
Tuổi:
25
25
A. Mac Allister
A.Mac Allister
Tuổi:
23
23
E. Mwepu
E.Mwepu
Tuổi:
24
24
P. Groß
P.Groß
Tuổi:
30
30
A. Lallana
A.Lallana
Tuổi:
34
34
J. Moder
J.Moder
Tuổi:
23
23
S. March
S.March
Tuổi:
27
27
T. Richards
T.Richards
Tuổi:
21
21
M. Leonard
M.Leonard
Tuổi:
20
20
A. Moran
A.Moran
Tuổi:
18
18
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
P. Tau
P.Tau
Tuổi:
28
28
A. Zeqiri
A.Zeqiri
Tuổi:
22
22
A. Connolly
A.Connolly
Tuổi:
22
22
N. Maupay
N.Maupay
Tuổi:
25
25
L. Trossard
L.Trossard
Tuổi:
27
27
S. Alzate
S.Alzate
Tuổi:
23
23
D. Welbeck
D.Welbeck
Tuổi:
31
31
J. Locadia
J.Locadia
Tuổi:
28
28
E. Ferguson
E.Ferguson
Tuổi:
17
17
F. Andone
F.Andone
Tuổi:
29
29

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P