Quốc gia
Thành lập
1889
Sân nhà
Kết quả gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th5 2022
- 10:30 pm
Everton
2 3
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
7 Th5 2022
- 9:00 pm
Brentford
3 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
3 Th5 2022
- 2:00 am
Manchester United
3 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th4 2022
- 11:30 pm
Brentford
0 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th4 2022
- 9:00 pm
Watford
1 2
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
10 Th4 2022
- 8:00 pm
Brentford
2 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th4 2022
- 9:00 pm
Chelsea
1 4
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th3 2022
- 9:00 pm
Leicester
2 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th3 2022
- 10:00 pm
Brentford
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
5 Th3 2022
- 10:00 pm
Norwich
1 3
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
26 Th2 2022
- 10:00 pm
Brentford
0 2
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th2 2022
- 10:00 pm
Arsenal
2 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th2 2022
- 10:00 pm
Brentford
0 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
10 Th2 2022
- 2:45 am
Manchester City
2 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th1 2022
- 10:00 pm
Brentford
1 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th1 2022
- 3:00 am
Brentford
1 3
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th1 2022
- 9:00 pm
Liverpool
3 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
12 Th1 2022
- 2:45 am
Southampton
4 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th1 2022
- 9:00 pm
Brentford
2 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th12 2021
- 3:15 am
Brentford
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
27 Th12 2021
- 3:00 am
Brighton
2 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th12 2021
- 3:00 am
Brentford
2 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
5 Th12 2021
- 9:00 pm
Leeds
2 2
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
3 Th12 2021
- 2:30 am
Tottenham
2 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th11 2021
- 9:00 pm
Brentford
1 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th11 2021
- 10:00 pm
Newcastle
3 3
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
6 Th11 2021
- 10:00 pm
Brentford
1 2
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th10 2021
- 9:00 pm
Burnley
3 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
24 Th10 2021
- 8:00 pm
Brentford
1 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th10 2021
- 11:30 pm
Brentford
0 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
3 Th10 2021
- 8:00 pm
West Ham
1 2
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
25 Th9 2021
- 11:30 pm
Brentford
3 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
18 Th9 2021
- 6:30 pm
Wolves
0 2
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th9 2021
- 9:00 pm
Brentford
0 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th8 2021
- 9:00 pm
Aston Villa
1 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
21 Th8 2021
- 9:00 pm
Crystal Palace
0 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
14 Th8 2021
- 2:00 am
Brentford
2 0
Arsenal
Lịch thi đấu cả mùa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th5 2022
- 10:00 pm
Brentford
- -
Leeds
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 18 19 37
Thắng 7 6 13
Hòa 3 4 7
Thua 8 9 17
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 1.2 21 1.4 26 1.3 47
Goals Conceded 1.1 19 1.8 35 1.5 54
Thẻ vàng 1.5 27 1.7 33 1.6 60
Thẻ đỏ 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Sạch lưới 0.4 7 0.1 2 0.2 9
Phạt góc 4.7 85 3.7 70 4.2 155
Phạm lỗi 9.8 176 9.6 183 9.7 359
Việt vị 1.2 21 2.2 42 1.7 63
Sút 12.1 218 10.8 205 11.4 423
Cơ hội 4 72 3.9 75 4 147
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
David Raya
DavidRaya
Tuổi:
26
26
Álvaro Fernández
24
P. Gunnarsson
P.Gunnarsson
Tuổi:
21
21
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
D. Thompson
D.Thompson
Tuổi:
21
21
R. Henry
R.Henry
Tuổi:
24
24
C. Goode
C.Goode
Tuổi:
26
26
E. Pinnock
E.Pinnock
Tuổi:
28
28
P. Jansson
P.Jansson
Tuổi:
31
31
K. Ajer
K.Ajer
Tuổi:
24
24
M. Jørgensen
M.Jørgensen
Tuổi:
32
32
J. Jeanvier
J.Jeanvier
Tuổi:
30
30
M. Sørensen
M.Sørensen
Tuổi:
23
23
M. Rasmussen
M.Rasmussen
Tuổi:
22
22
L. Račić
L.Račić
Tuổi:
23
23
F. Stevens
F.Stevens
Tuổi:
19
19
L. Gordon
L.Gordon
Tuổi:
21
21
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
C. Nørgaard
C.Nørgaard
Tuổi:
28
28
Sergi Canós
SergiCanós
Tuổi:
25
25
M. Jensen
M.Jensen
Tuổi:
26
26
F. Onyeka
F.Onyeka
Tuổi:
24
24
T. Fosu
T.Fosu
Tuổi:
26
26
M. Peart-Harris
M.Peart-Harris
Tuổi:
19
19
S. Baptiste
S.Baptiste
Tuổi:
24
24
V. Janelt
V.Janelt
Tuổi:
24
24
M. Bidstrup
M.Bidstrup
Tuổi:
21
21
J. Žambůrek
J.Žambůrek
Tuổi:
21
21
M. Haygarth
M.Haygarth
Tuổi:
20
20
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
J. Valencia
J.Valencia
Tuổi:
27
27
H. Dervişoğlu
H.Dervişoğlu
Tuổi:
22
22
M. Forss
M.Forss
Tuổi:
22
22
J. Dasilva
J.Dasilva
Tuổi:
23
23
Y. Wissa
Y.Wissa
Tuổi:
25
25
S. Ghoddos
S.Ghoddos
Tuổi:
28
28
I. Toney
I.Toney
Tuổi:
26
26
B. Mbeumo
B.Mbeumo
Tuổi:
22
22

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P