Quốc gia
Thành lập
1874
Sân nhà
Kết quả gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th5 2022
- 8:00 pm
Aston Villa
1 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th5 2022
- 2:00 am
Aston Villa
1 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
7 Th5 2022
- 9:00 pm
Burnley
1 3
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th4 2022
- 9:00 pm
Aston Villa
2 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th4 2022
- 9:00 pm
Leicester
0 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
9 Th4 2022
- 11:30 pm
Aston Villa
0 4
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th4 2022
- 9:00 pm
Wolves
2 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th3 2022
- 7:30 pm
Aston Villa
0 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
13 Th3 2022
- 9:00 pm
West Ham
2 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th3 2022
- 2:45 am
Leeds
0 3
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
5 Th3 2022
- 10:00 pm
Aston Villa
4 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
26 Th2 2022
- 10:30 pm
Brighton
0 2
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th2 2022
- 10:00 pm
Aston Villa
0 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
13 Th2 2022
- 9:00 pm
Newcastle
1 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
10 Th2 2022
- 3:00 am
Aston Villa
3 3
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th1 2022
- 7:30 pm
Everton
0 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th1 2022
- 12:30 am
Aston Villa
2 2
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th1 2022
- 9:00 pm
Brentford
2 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
27 Th12 2021
- 12:30 am
Aston Villa
1 3
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
15 Th12 2021
- 2:45 am
Norwich
0 2
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th12 2021
- 10:00 pm
Liverpool
1 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
5 Th12 2021
- 11:30 pm
Aston Villa
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th12 2021
- 3:15 am
Aston Villa
1 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
27 Th11 2021
- 10:00 pm
Crystal Palace
1 2
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
20 Th11 2021
- 10:00 pm
Aston Villa
2 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
6 Th11 2021
- 3:00 am
Southampton
1 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
31 Th10 2021
- 11:30 pm
Aston Villa
1 4
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th10 2021
- 2:00 am
Arsenal
3 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th10 2021
- 9:00 pm
Aston Villa
2 3
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
3 Th10 2021
- 8:00 pm
Tottenham
2 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
25 Th9 2021
- 6:30 pm
Manchester United
0 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
18 Th9 2021
- 11:30 pm
Aston Villa
3 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th9 2021
- 11:30 pm
Chelsea
3 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th8 2021
- 9:00 pm
Aston Villa
1 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
21 Th8 2021
- 9:00 pm
Aston Villa
2 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
14 Th8 2021
- 9:00 pm
Watford
3 2
Aston Villa
Lịch thi đấu cả mùa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
18 Th12 2021
- 10:00 pm
Aston Villa
- -
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th5 2022
- 10:00 pm
Manchester City
- -
Aston Villa
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 18 18 36
Thắng 6 7 13
Hòa 4 1 5
Thua 8 10 18
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 1.6 28 1.2 21 1.4 49
Goals Conceded 1.6 28 1.2 22 1.4 50
Thẻ vàng 1.8 32 2.4 43 2.1 75
Thẻ đỏ 0.1 2 0 0.1 2
Sạch lưới 0.3 5 0.3 6 0.3 11
Phạt góc 4.3 77 5.6 101 4.9 178
Phạm lỗi 9.9 179 11 198 10.5 377
Việt vị 1.3 23 1.4 26 1.4 49
Sút 12.4 223 11.2 202 11.8 425
Cơ hội 4.3 77 3.7 66 4 143
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
J. Steer
J.Steer
Tuổi:
29
29
E. Martínez
E.Martínez
Tuổi:
29
29
V. Sinisalo
V.Sinisalo
Tuổi:
20
20
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
K. Kessler
K.Kessler
Tuổi:
19
19
M. Targett
M.Targett
Tuổi:
26
26
E. Konsa
E.Konsa
Tuổi:
24
24
T. Mings
T.Mings
Tuổi:
29
29
A. Tuanzebe
A.Tuanzebe
Tuổi:
24
24
A. Young
A.Young
Tuổi:
36
36
K. Hause
K.Hause
Tuổi:
26
26
S. Swinkels
S.Swinkels
Tuổi:
18
18
F. Guilbert
F.Guilbert
Tuổi:
27
27
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
C. Hourihane
C.Hourihane
Tuổi:
31
31
M. Cash
M.Cash
Tuổi:
24
24
Douglas Luiz
DouglasLuiz
Tuổi:
24
24
J. McGinn
J.McGinn
Tuổi:
27
27
E. Buendía
E.Buendía
Tuổi:
25
25
Trézéguet
Trézéguet
Tuổi:
27
27
M. Nakamba
M.Nakamba
Tuổi:
28
28
A. El Ghazi
A.El Ghazi
Tuổi:
27
27
M. Sanson
M.Sanson
Tuổi:
27
27
J. Philogene-Bidace
20
Carney Chukwuemeka
18
L. Bogarde
L.Bogarde
Tuổi:
18
18
A. Ramsey
A.Ramsey
Tuổi:
19
19
J. Ramsey
J.Ramsey
Tuổi:
20
20
H. Lindley
H.Lindley
Tuổi:
19
19
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Wesley
Wesley
Tuổi:
25
25
O. Watkins
O.Watkins
Tuổi:
26
26
Bertrand Traoré
26
D. Ings
D.Ings
Tuổi:
29
29
L. Bailey
L.Bailey
Tuổi:
24
24
C. Archer
C.Archer
Tuổi:
20
20
K. Davis
K.Davis
Tuổi:
24
24
Caleb Chukwuemeka
20

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P