Quốc gia
Thành lập
1886
Sân nhà
Kết quả gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
17 Th5 2022
- 2:00 am
Newcastle
2 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
13 Th5 2022
- 1:45 am
Tottenham
3 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
8 Th5 2022
- 8:00 pm
Arsenal
2 1
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
1 Th5 2022
- 10:30 pm
West Ham
1 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th4 2022
- 6:30 pm
Arsenal
3 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
21 Th4 2022
- 1:45 am
Chelsea
2 4
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th4 2022
- 9:00 pm
Southampton
1 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
9 Th4 2022
- 9:00 pm
Arsenal
1 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
5 Th4 2022
- 2:00 am
Crystal Palace
3 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th3 2022
- 7:30 pm
Aston Villa
0 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
17 Th3 2022
- 3:15 am
Arsenal
0 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
13 Th3 2022
- 11:30 pm
Arsenal
2 0
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
6 Th3 2022
- 9:00 pm
Watford
2 3
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
25 Th2 2022
- 2:45 am
Arsenal
2 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th2 2022
- 10:00 pm
Arsenal
2 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th2 2022
- 2:45 am
Wolves
0 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th1 2022
- 9:00 pm
Arsenal
0 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
1 Th1 2022
- 7:30 pm
Arsenal
1 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
26 Th12 2021
- 10:00 pm
Norwich
0 5
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th12 2021
- 12:30 am
Leeds
1 4
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
16 Th12 2021
- 3:00 am
Arsenal
2 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th12 2021
- 10:00 pm
Arsenal
3 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
7 Th12 2021
- 3:00 am
Everton
2 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
3 Th12 2021
- 3:15 am
Manchester United
3 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
27 Th11 2021
- 7:30 pm
Arsenal
2 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
21 Th11 2021
- 12:30 am
Liverpool
4 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
7 Th11 2021
- 9:00 pm
Arsenal
1 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
30 Th10 2021
- 6:30 pm
Leicester
0 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
23 Th10 2021
- 2:00 am
Arsenal
3 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
19 Th10 2021
- 2:00 am
Arsenal
2 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
2 Th10 2021
- 11:30 pm
Brighton
0 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
26 Th9 2021
- 10:30 pm
Arsenal
3 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
18 Th9 2021
- 9:00 pm
Burnley
0 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
11 Th9 2021
- 9:00 pm
Arsenal
1 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
28 Th8 2021
- 6:30 pm
Manchester City
5 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th8 2021
- 10:30 pm
Arsenal
0 2
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
14 Th8 2021
- 2:00 am
Brentford
2 0
Arsenal
Lịch thi đấu cả mùa
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th5 2022
- 10:00 pm
Arsenal
- -
Everton
Thống kê CLB
Sân nhà Sân khách All
Đã thi đấu 18 19 37
Thắng 12 9 21
Hòa 2 1 3
Thua 4 9 13
Sân nhà Sân khách All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Bàn thắng 1.7 30 1.4 26 1.5 56
Goals Conceded 0.9 16 1.6 31 1.3 47
Thẻ vàng 1.8 33 1.6 31 1.7 64
Thẻ đỏ 0.1 1 0.2 3 0.1 4
Sạch lưới 0.4 7 0.3 6 0.4 13
Phạt góc 6.4 115 4.3 81 5.3 196
Phạm lỗi 9.5 171 9.6 183 9.6 354
Việt vị 1.7 30 1.7 33 1.7 63
Sút 17.8 320 12.6 240 15.1 560
Cơ hội 5.9 107 4.3 81 5.1 188
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
T. Smith
T.Smith
Tuổi:
20
20
B. Leno
B.Leno
Tuổi:
30
30
R. Rúnarsson
R.Rúnarsson
Tuổi:
27
27
A. Ramsdale
A.Ramsdale
Tuổi:
24
24
A. Okonkwo
A.Okonkwo
Tuổi:
20
20
K. Hein
K.Hein
Tuổi:
20
20
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
O. Rekik
O.Rekik
Tuổi:
20
20
K. Tierney
K.Tierney
Tuổi:
24
24
B. White
B.White
Tuổi:
24
24
Gabriel Magalhães
24
R. Holding
R.Holding
Tuổi:
26
26
Cédric Soares
CédricSoares
Tuổi:
30
30
T. Tomiyasu
T.Tomiyasu
Tuổi:
23
23
Nuno Tavares
NunoTavares
Tuổi:
22
22
C. Chambers
C.Chambers
Tuổi:
27
27
Pablo Marí
PabloMarí
Tuổi:
28
28
S. Kolašinac
S.Kolašinac
Tuổi:
28
28
Bellerín
Bellerín
Tuổi:
27
27
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
O. Giraud-Hutchinson
18
J. Henry-Francis
18
T. Partey
T.Partey
Tuổi:
28
28
M. Ødegaard
M.Ødegaard
Tuổi:
23
23
E. Smith Rowe
E.Smith Rowe
Tuổi:
21
21
A. Maitland-Niles
24
A. Lokonga
A.Lokonga
Tuổi:
22
22
Mohamed Elneny
MohamedElneny
Tuổi:
29
29
G. Xhaka
G.Xhaka
Tuổi:
29
29
J. Willock
J.Willock
Tuổi:
22
22
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Willian
Willian
Tuổi:
33
33
R. Nelson
R.Nelson
Tuổi:
22
22
B. Saka
B.Saka
Tuổi:
20
20
A. Lacazette
A.Lacazette
Tuổi:
30
30
P. Aubameyang
P.Aubameyang
Tuổi:
32
32
N. Pépé
N.Pépé
Tuổi:
26
26
F. Balogun
F.Balogun
Tuổi:
20
20
E. Nketiah
E.Nketiah
Tuổi:
22
22
Gabriel Martinelli
20

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P