Position
Midfielder
National Team
Quốc tịch
Date Of Birth
Tháng Sáu 23, 1992
Tuổi
30
Weight (kg)
73
Height (cm)
167
Season: 2021-2022 / All
Games Played
14
/ 14
Games Started
12
/ 12
Bàn thắng
0
/ 0
Assists
0
/ 0
Stats Totals
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
14
12
2
1035′
3
0
0
0 (0)
0
0
Trận gần nhất
Date
For
Against
H/A
Result
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th5 2022
Leicester Southampton
Sân nhà
Leicester
Southampton
S
W 4:1
90′
0
0
20 Th5 2022
Chelsea Leicester
Sân khách
Leicester
Chelsea
S
D 1:1
90′
0
0
15 Th5 2022
Watford Leicester
Sân khách
Leicester
Watford
S
W 1:5
45′
0
0
12 Th5 2022
Leicester Norwich
Sân nhà
Leicester
Norwich
S
W 3:0
45′
0
0
8 Th5 2022
Leicester Everton
Sân nhà
Leicester
Everton
S
L 1:2
66′
0
0
1 Th5 2022
Tottenham Leicester
Sân khách
Leicester
Tottenham
S
L 3:1
90′
0
0
23 Th4 2022
Leicester Aston Villa
Sân nhà
Leicester
Aston Villa
S
D 0:0
90′
0
0
21 Th4 2022
Everton Leicester
Sân khách
Leicester
Everton
S
D 1:1
84′
0
0
17 Th4 2022
Newcastle Leicester
Sân khách
Leicester
Newcastle
S
L 2:1
90′
0
0
10 Th4 2022
Leicester Crystal Palace
Sân nhà
Leicester
Crystal Palace
S
W 2:1
90′
0
0
2 Th4 2022
Manchester United Leicester
Sân khách
Leicester
Manchester United
S
D 1:1
90′
0
0
20 Th3 2022
Leicester Brentford
Sân nhà
Leicester
Brentford
S
W 2:1
90′
0
0
13 Th3 2022
Arsenal Leicester
Sân khách
Leicester
Arsenal
S
L 2:0
61′
0
0
5 Th3 2022
Leicester Leeds
Sân nhà
Leicester
Leeds
S
W 1:0
14′
0
0
2 Th3 2022
Burnley Leicester
Sân khách
Leicester
Burnley
S
W 0:2
0′
0
0
20 Th2 2022
Wolves Leicester
Sân khách
Leicester
Wolves
S
L 2:1
0′
0
0
13 Th2 2022
Leicester West Ham
Sân nhà
Leicester
West Ham
S
D 2:2
0′
0
0

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P