Position
Defender
National Team
Quốc tịch
Date Of Birth
Tháng Một 3, 1988
Tuổi
34
Weight (kg)
77
Height (cm)
188
Season: 2021-2022 / All
Games Played
18
/ 18
Games Started
16
/ 16
Bàn thắng
1
/ 1
Assists
1
/ 1
Stats Totals
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
18
16
2
1350′
3
0
0
1 (0)
1
0
Trận gần nhất
Date
For
Against
H/A
Result
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
Ngoại Hạng Anh 2021-2022
22 Th5 2022
Leicester Southampton
Sân nhà
Leicester
Southampton
S
W 4:1
90′
0
0
20 Th5 2022
Chelsea Leicester
Sân khách
Leicester
Chelsea
S
D 1:1
90′
0
0
15 Th5 2022
Watford Leicester
Sân khách
Leicester
Watford
S
W 1:5
57′
0
0
12 Th5 2022
Leicester Norwich
Sân nhà
Leicester
Norwich
S
W 3:0
90′
0
0
8 Th5 2022
Leicester Everton
Sân nhà
Leicester
Everton
S
L 1:2
90′
0
0
21 Th4 2022
Everton Leicester
Sân khách
Leicester
Everton
S
D 1:1
90′
0
0
17 Th4 2022
Newcastle Leicester
Sân khách
Leicester
Newcastle
S
L 2:1
0′
0
0
2 Th4 2022
Manchester United Leicester
Sân khách
Leicester
Manchester United
S
D 1:1
64′
0
0
20 Th3 2022
Leicester Brentford
Sân nhà
Leicester
Brentford
S
W 2:1
26′
0
0
12 Th12 2021
Leicester Newcastle
Sân nhà
Leicester
Newcastle
S
W 4:0
6′
0
0
5 Th12 2021
Aston Villa Leicester
Sân khách
Leicester
Aston Villa
S
L 2:1
90′
0
0
2 Th12 2021
Southampton Leicester
Sân khách
Leicester
Southampton
S
D 2:2
90′
1
0
28 Th11 2021
Leicester Watford
Sân nhà
Leicester
Watford
S
W 4:2
90′
0
1
20 Th11 2021
Leicester Chelsea
Sân nhà
Leicester
Chelsea
S
L 0:3
90′
0
0
7 Th11 2021
Leeds Leicester
Sân khách
Leicester
Leeds
S
D 1:1
90′
0
0
30 Th10 2021
Leicester Arsenal
Sân nhà
Leicester
Arsenal
S
L 0:2
90′
0
0
24 Th10 2021
Brentford Leicester
Sân khách
Leicester
Brentford
S
W 1:2
90′
0
0
16 Th10 2021
Leicester Manchester United
Sân nhà
Leicester
Manchester United
S
W 4:2
88′
0
0
25 Th9 2021
Leicester Burnley
Sân nhà
Leicester
Burnley
S
D 2:2
0′
0
0
11 Th9 2021
Leicester Manchester City
Sân nhà
Leicester
Manchester City
S
L 0:1
29′
0
0

Đăng nhập

Đăng nhập để trải nghiệm đầy đủ các tính năng hữu ích.

P